Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Luis Henrique · 2001 RM Brazil Standard 75 61 56 59 58 66 44 41 93 79 50 850K
Malang Sarr · 1999 CB France Standard 75 61 40 51 88 71 61 55 87 56 63 3.1M
Manuel Lanzini · 1993 CAM Argentina Standard 75 61 52 83 54 88 51 68 83 55 45 5.6M
Marc Pubill · 2003 CB Spain Standard 75 75 52 75 52 74 71 67 71 64 46 5.6M
Marcel Sabitzer · 1994 CM Austria Standard 75 89 62 76 68 42 87 42 85 94 53 5.6M
Marco Palestra · 2005 RWB Italy Standard 75 64 40 91 75 95 48 47 89 48 79 420K
Marcos Alonso · 1990 CB Spain Standard 75 51 85 56 80 77 90 74 65 80 46 850K
Martin Baturina · 2003 CAM Croatia Standard 75 83 87 69 88 66 64 68 89 79 40 3.1M
Mateo Kovačić · 1994 CM Croatia Standard 75 68 55 67 42 78 43 86 82 66 87 640K
Matias Fernandez-Pardo · 2005 LW Belgium Standard 75 55 45 62 72 66 55 42 77 83 85 420K
Mikkel Damsgaard · 2000 CAM Denmark Standard 75 78 57 85 76 87 65 90 77 64 76 1.8M
Miralem Pjanic · 1990 CM Bosnia & Herzegovina Standard 75 74 46 46 89 64 88 58 92 61 66 640K
Mousa Dembele · 1987 CM Belgium Standard 75 76 61 48 82 68 74 84 47 67 55 420K
Mousa Tamari · 1997 LM Jordan Standard 75 65 50 55 40 90 85 81 87 54 67 2.4M
Nicolás González · 1998 LM Argentina Standard 75 40 48 61 83 90 60 92 79 84 72 2.4M
Nicolas Kühn · 2000 RW Germany Standard 75 45 87 54 61 43 86 70 49 95 45 420K
Nikola Vlašić · 1997 CM Croatia Standard 75 55 89 61 53 80 47 80 51 61 46 1.8M
Noussair Mazraoui · 1997 RB Morocco Standard 75 54 45 68 68 69 70 82 68 78 69 640K
Ola Aina · 1996 RB Nigeria Standard 75 49 65 58 67 50 94 73 91 52 75 2.4M
Olivier Giroud · 1986 ST France Standard 75 51 58 63 66 61 75 90 86 55 74 640K
Omar Alderete · 1996 CB Paraguay Standard 75 78 91 92 61 61 78 41 95 51 41 1.2M
Óscar Mingueza · 1999 RB Spain Standard 75 92 72 45 69 79 42 79 73 84 45 2.4M
Pablo Maffeo · 1997 RB Spain Standard 75 95 66 81 75 89 75 91 64 92 89 2.4M
Pablo Zabaleta · 1985 RB Argentina Standard 75 75 92 72 61 64 70 65 87 78 53 850K
Patrick Berg · 1997 CDM Norway Standard 75 83 74 88 82 62 51 78 67 75 67 640K
Pedro León · 1986 RM Spain Standard 75 52 80 62 53 80 81 69 87 52 71 420K
Philippe Coutinho · 1992 CAM Brazil Standard 75 95 94 87 81 95 77 87 87 79 55 640K
Randal Kolo Muani · 1998 ST France Standard 75 90 88 44 49 72 77 48 83 70 80 1.8M
Raúl Asencio · 2003 CB Spain Standard 75 44 41 53 76 73 82 81 66 79 62 3.1M
Reinildo Mandava · 1994 LB Mozambique Standard 75 53 71 83 81 82 91 48 68 78 73 640K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập