DLS Player Database — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Log in hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

PlayerPositionNationalityCard type OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Nasser Yadav CM India Standard 61 72 85 88 76 77 94 66 44 64 67 3.1M
Nathan Bitumazala · 2002 RB France Standard 61 76 67 40 66 55 63 59 63 78 51 2.4M
Nathanael Ogbeta · 2001 LWB England Standard 61 71 43 85 69 74 49 55 41 63 76 420K
Nebojša Kosović · 1995 CM Montenegro Standard 61 90 41 41 92 40 55 88 45 80 94 1.8M
Nelson Palacio · 2001 CM Colombia Standard 61 65 53 92 57 85 41 79 95 54 69 3.1M
Nermin Karić · 1999 CM Sweden Standard 61 43 44 62 63 86 87 54 88 59 58 5.6M
Nermin Zolotić · 1993 CB Bosnia & Herzegovina Standard 61 91 77 87 81 90 58 64 88 68 42 850K
Niccolò Fortini · 2006 LWB Italy Standard 61 81 64 55 85 87 71 65 78 61 51 1.8M
Niccolò Pietra · 2003 CM Italy Standard 61 76 60 88 69 91 89 86 54 50 87 3.1M
Nick Ansell · 1994 CB Australia Standard 61 87 57 77 67 95 84 40 83 63 78 420K
Nicky Devlin · 1993 CB Scotland Standard 61 83 64 91 70 47 45 75 47 52 77 1.2M
Nicolàs Clodoaldo LB Ireland Standard 61 49 55 88 73 91 56 88 40 84 44 850K
Nicolas Milanovic · 2001 RM Australia Standard 61 56 85 91 72 85 77 93 42 76 71 2.4M
Nidal Čelik · 2006 CB Bosnia & Herzegovina Standard 61 83 49 81 94 87 63 60 60 93 70 1.8M
Nils Röseler · 1992 CB Germany Standard 61 57 71 93 75 82 88 72 56 85 66 640K
Nino Kouter · 1993 CDM Slovenia Standard 61 63 74 71 55 42 41 51 51 66 72 5.6M
Nishan Velupillay · 2001 RW Australia Standard 61 56 95 84 59 41 93 73 82 41 81 5.6M
Noé Sow · 1998 CB France Standard 61 69 72 42 61 91 88 75 59 74 89 1.8M
Nor Maviram · 2001 LB Nigeria Standard 61 85 80 67 73 61 90 58 55 56 81 1.8M
Nuno Lima · 2001 CB Portugal Standard 61 90 78 78 88 89 73 76 63 41 61 1.2M
Nuno Moreira · 1999 LW Portugal Standard 61 87 77 73 46 90 62 47 63 58 64 2.4M
Nwankwo Obiora · 1991 CDM Nigeria Standard 61 78 42 86 57 50 70 94 67 58 94 850K
Odin Bailey · 1999 CAM England Standard 61 52 78 43 89 65 53 90 91 56 72 5.6M
Odysseus Velanas · 1998 CAM Netherlands Standard 61 54 92 41 77 56 59 59 66 59 89 1.8M
Oğuzhan Özyakup · 1992 CM Turkey Standard 61 47 67 46 68 57 86 60 68 87 41 420K
Olaf Kobacki · 2001 LW Poland Standard 61 85 87 90 56 57 46 87 48 50 43 5.6M
Ole Romeny · 2000 SS Indonesia Standard 61 81 41 52 40 55 50 59 47 69 92 420K
Oliver Cooper · 1999 CAM Wales Standard 61 73 79 62 55 94 76 92 87 58 41 1.2M
Ollie Palmer · 1992 ST England Standard 61 48 53 70 72 53 72 81 49 43 60 5.6M
Ollie Tanner · 2002 RM England Standard 61 62 72 60 89 44 60 69 74 40 92 5.6M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Sign up free Log in