Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Maximiliano Gutiérrez · 2004 RW Chile Standard 61 92 63 70 63 61 47 81 46 64 42 1.8M
Maxwell Woledzi · 2001 CB Ghana Standard 61 49 63 95 69 44 59 55 56 52 80 850K
Mehdi Chahiri · 1996 LW France Standard 61 50 59 69 66 89 71 68 79 85 49 850K
Melayro Bogarde · 2002 CDM Suriname Standard 61 80 89 86 68 56 66 90 63 41 92 1.8M
Melker Widell · 2002 CAM Sweden Standard 61 77 59 45 59 47 73 66 57 60 46 640K
Menno Koch · 1994 CB Netherlands Standard 61 83 58 87 77 45 94 40 93 59 53 640K
Michael O'Halloran · 1991 RW Scotland Standard 61 80 44 48 59 40 93 64 49 62 95 1.2M
Michael Umaña · 1982 CB Costa Rica Standard 61 95 82 50 92 69 72 95 45 93 88 5.6M
Michel Mboula · 2003 CB Gabon Standard 61 79 92 93 56 47 43 61 43 41 57 3.1M
Mickael Tirpan · 1993 RB Belgium Standard 61 61 41 45 74 79 85 81 77 57 86 850K
Miguel Azeez · 2002 CM England Standard 61 68 69 75 77 49 91 57 43 66 89 5.6M
Miguel Baeza · 2000 CAM Spain Standard 61 69 43 60 45 46 55 93 66 76 65 850K
Mihály Kata · 2002 CM Hungary Standard 61 94 61 93 84 40 83 58 49 55 41 1.2M
Mikael Mandron · 1994 ST France Standard 61 65 91 52 92 55 73 53 58 61 44 640K
Mike Bähre · 1995 CAM Germany Standard 61 88 48 67 68 77 90 64 53 59 49 3.1M
Mikkel Duelund · 1997 LM Denmark Standard 61 77 52 48 64 54 76 40 86 81 91 5.6M
Milán Vitális · 2002 CM Hungary Standard 61 73 65 76 65 83 44 68 58 50 85 1.2M
Mohamed Abdel-Shafy · 1985 LB Egypt Standard 61 43 48 91 89 55 52 95 49 55 80 5.6M
Mohamed Rayhi · 1994 LW Morocco Standard 61 66 95 67 40 62 58 81 92 90 95 640K
Mohamed Sankoh · 2003 ST Netherlands Standard 61 66 71 65 79 73 48 57 81 79 43 640K
Mohamed Youssouf · 1988 RB Comoros Standard 61 86 50 45 91 86 48 69 93 52 52 1.8M
Mohammad Vermouth RB Oman Standard 61 73 69 78 92 89 54 67 61 48 40 640K
Mohammed El Hankouri · 1997 RM Morocco Standard 61 50 48 93 62 43 79 64 48 64 57 420K
Moses Ebiye · 1997 ST Nigeria Standard 61 74 85 77 72 62 42 52 57 45 72 2.4M
Mouhamed Diop · 2000 CM Senegal Standard 61 46 69 84 95 62 86 78 51 81 66 3.1M
Moustapha Cissé · 2003 ST Guinea Standard 61 87 73 69 69 45 85 54 88 91 62 640K
Moustapha Seck · 1996 LB Senegal Standard 61 57 69 67 49 73 66 71 50 67 91 850K
Mun-ki Hwang · 1996 RB Korea Republic Standard 61 83 41 55 65 55 70 50 85 87 54 1.8M
Musa Juwara · 2001 LW Gambia Standard 61 50 55 44 49 49 46 92 56 45 65 640K
Mustafa Kizza · 1999 LB Uganda Standard 61 78 88 44 82 40 83 86 65 64 63 640K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập