Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Mario Bilate · 1991 ST Netherlands Standard 61 71 80 58 77 41 86 43 67 72 46 1.8M
Marius Courcoul · 2007 CDM France Standard 61 73 58 91 75 49 86 92 83 75 43 640K
Márk Kosznovszky · 2002 CM Hungary Standard 61 42 86 66 79 52 55 61 43 71 87 1.2M
Mark van der Maarel · 1989 CB Netherlands Standard 61 76 57 52 76 65 43 47 47 50 46 1.2M
Marko Vešović · 1991 RB Montenegro Standard 61 48 45 68 49 69 76 64 56 86 45 5.6M
Marley Watkins · 1990 ST Wales Standard 61 62 72 60 73 88 84 48 81 89 90 640K
Marlon Pack · 1991 CDM England Standard 61 67 72 81 95 72 42 57 79 89 45 1.8M
Marlon Douglas de Sales Silva · 1997 LW Brazil Standard 61 70 82 82 43 55 42 49 93 55 48 1.8M
Martin Adeline · 2003 CM France Standard 61 58 56 88 74 58 74 65 57 42 70 2.4M
Martin Angha · 1994 CB Switzerland Standard 61 74 41 74 50 71 94 82 91 65 49 1.8M
Martyn Waghorn · 1990 ST England Standard 61 49 56 81 51 66 65 93 44 69 83 1.8M
Mason Burstow · 2003 ST England Standard 61 49 44 72 40 46 43 77 48 45 44 420K
Massimiliano Mangraviti · 1998 CB Italy Standard 61 41 63 44 78 67 55 79 59 55 43 1.2M
Massimo Cabrini RM Ivory Coast Standard 61 82 78 83 57 64 53 88 92 44 55 850K
Massimo Zilli · 2002 ST Italy Standard 61 44 82 41 67 90 46 91 62 89 44 850K
Matai Akinmboni · 2006 CB USA Standard 61 47 56 67 67 73 57 77 91 52 95 850K
Matheus Aiás · 1996 ST Brazil Standard 61 80 68 89 57 56 51 85 62 95 46 420K
Matheus Thuler · 1999 CB Brazil Standard 61 55 52 74 47 42 92 95 55 94 78 1.2M
Mathis Amougou · 2006 CM France Standard 61 65 45 95 66 58 57 76 47 63 83 1.2M
Matija Mitrović · 2004 CM Serbia Standard 61 56 43 54 40 87 92 65 82 70 86 2.4M
Matthieu Dossevi · 1988 RW Togo Standard 61 78 49 73 95 47 70 82 87 67 44 5.6M
Matthieu Saunier · 1990 CB France Standard 61 81 59 53 58 74 63 43 62 74 87 640K
Mattia Liberali · 2007 CAM Italy Standard 61 87 58 74 62 85 52 81 77 43 50 850K
Mattia Mustacchio · 1989 RM Italy Standard 61 60 45 61 43 72 41 47 87 78 92 420K
Matúš Hancko SS Slovakia Standard 61 93 86 49 72 93 71 85 77 91 60 640K
Maurício José da Silveira Júni · 1988 CDM Brazil Standard 61 81 67 67 63 81 47 80 89 93 46 3.1M
Max Power · 1993 CM England Standard 61 43 51 75 69 64 73 89 90 55 79 1.8M
Max Watters · 1999 ST England Standard 61 59 61 61 80 70 88 67 46 41 42 640K
Maxime Barthelme · 1988 LM France Standard 61 47 45 70 58 84 50 41 50 82 66 5.6M
Maxime Do Couto · 1996 LW France Standard 61 73 57 95 61 90 90 78 89 89 75 1.8M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập