DLS Player Database — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Log in hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

PlayerPositionNationalityCard type OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Ruben Providence · 2001 LW Haiti Standard 61 54 50 69 54 78 81 73 79 68 69 420K
Ruben Roosken · 2000 LB Netherlands Standard 61 57 41 93 90 84 94 81 80 62 79 3.1M
Ryan Andrews · 2004 RB England Standard 61 46 65 73 85 91 47 84 62 77 77 640K
Ryan Fosso · 2002 CDM Cameroon Standard 61 86 67 57 81 54 58 45 49 51 40 2.4M
Ryan Teague · 2002 CDM Australia Standard 61 58 43 88 51 73 53 66 81 63 65 1.2M
Salvatore Molina · 1992 RM Italy Standard 61 49 63 51 74 48 79 64 87 51 67 1.2M
Sam Hutchinson · 1989 CB England Standard 61 66 57 63 61 60 66 49 42 42 48 1.2M
Sam Vokes · 1989 ST Wales Standard 61 44 60 82 40 90 56 92 78 86 45 420K
Sami Lahssaini · 1998 CM Belgium Standard 61 53 49 54 89 67 75 92 87 41 47 850K
Samy Baghdadi · 1997 ST France Standard 61 73 64 94 45 58 47 48 75 43 52 5.6M
Sander Kartum · 1995 CM Norway Standard 61 95 48 95 46 58 51 91 59 84 64 850K
Sandro Jovanović · 2002 RM Slovenia Standard 61 72 48 64 41 91 83 54 49 45 82 1.2M
Santiago van der Putten · 2004 CB Costa Rica Standard 61 72 79 40 92 48 69 42 42 75 70 850K
Sauli Väisänen · 1994 CB Sweden Standard 61 62 66 85 55 93 66 80 45 66 81 5.6M
Saxon Earley · 2002 LB England Standard 61 72 92 42 87 52 93 65 50 83 63 420K
Scott McDonald · 1983 ST Australia Standard 61 70 84 47 81 87 54 62 49 46 78 3.1M
Sean Roughan · 2003 LB Ireland Standard 61 72 41 58 88 61 44 93 86 79 45 420K
Sebastian Otoa · 2004 CB Denmark Standard 61 76 43 77 83 95 68 75 71 49 41 2.4M
Sebastián Pérez · 1993 CDM Colombia Standard 61 59 76 47 45 92 43 53 82 55 73 5.6M
Sema Velázquez · 1990 CB Venezuela Standard 61 74 71 83 80 65 41 79 72 83 44 850K
Senou Coulibaly · 1994 CB Senegal Standard 61 81 41 61 43 40 80 83 51 54 59 640K
Seny Koumbassa · 2007 CB France Standard 61 43 95 63 69 51 87 68 69 46 87 2.4M
Shaquil Delos · 1999 RB France Standard 61 45 67 79 54 81 42 90 95 83 71 1.2M
Shawn Adewoye · 2000 CB Belgium Standard 61 69 52 82 45 92 89 88 54 76 65 1.2M
Simon Deli · 1991 CB Ivory Coast Standard 61 92 71 42 55 83 52 72 82 56 48 5.6M
Sinoxolo Kwayiba · 2000 CAM South Africa Standard 61 60 81 79 41 63 68 81 55 88 91 5.6M
Stephan Zagadou · 2008 CB France Standard 61 49 60 84 45 81 65 91 77 65 83 1.2M
Stephen Humphrys · 1997 ST England Standard 61 49 87 48 66 83 84 72 72 49 54 420K
Stephen Mfuni · 2008 CB England Standard 61 79 76 51 91 61 62 49 55 43 83 2.4M
Steven Fletcher · 1987 ST Scotland Standard 61 80 68 77 52 40 45 69 49 45 93 1.2M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Sign up free Log in