Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Rafael Carrascal · 1992 CM Colombia Standard 61 63 72 60 50 51 73 55 41 79 90 1.8M
Rafael Luís · 2005 CDM Portugal Standard 61 89 70 47 63 52 79 59 81 66 52 420K
Randell Williams · 1996 RW England Standard 61 46 58 72 52 61 71 80 60 57 72 1.8M
Raoul Loé · 1989 CDM Cameroon Standard 61 70 61 66 81 66 68 42 87 80 87 5.6M
Raphael Guzzo · 1995 CM Portugal Standard 61 71 67 83 77 75 95 63 90 61 61 850K
Raphael Rossi Branco · 1990 CB Brazil Standard 61 55 85 82 70 84 88 90 93 94 95 1.8M
Rareș Burnete · 2004 ST Romania Standard 61 40 74 84 91 64 87 51 89 93 49 850K
Ray Sandoval · 1995 LW Peru Standard 61 53 44 66 68 78 80 61 77 42 66 2.4M
Rayan Kolli · 2005 ST Algeria Standard 61 86 74 40 92 62 78 87 57 80 40 5.6M
Razak Simpson · 1998 CB Ghana Standard 61 43 47 43 78 67 89 55 74 70 72 2.4M
Remco Balk · 2001 LW Netherlands Standard 61 40 94 52 71 85 45 57 46 57 42 1.2M
Rémi Himbert · 2008 LW France Standard 61 50 87 75 47 71 86 47 45 82 79 420K
Rémy Vita · 2001 LB Madagascar Standard 61 41 91 72 85 50 87 93 70 95 45 2.4M
Renato Pantalon · 1997 CB Croatia Standard 61 81 67 83 68 90 78 57 73 40 94 420K
Renaud Emond · 1991 ST France Standard 61 92 75 89 90 64 41 52 80 82 60 5.6M
Renê Santos · 1992 CB Brazil Standard 61 85 63 77 72 83 80 75 94 84 64 2.4M
Rhyan Grant · 1991 RB Australia Standard 61 76 91 49 51 40 43 65 79 72 75 1.8M
Ricardo Ferreira · 1992 CB Canada Standard 61 60 41 40 50 48 47 58 69 67 55 420K
Richard Ofori · 1993 LB Ghana Standard 61 89 87 62 64 48 90 40 72 46 77 5.6M
Richard Taylor · 2000 CB England Standard 61 42 85 44 72 79 65 65 67 70 76 1.8M
Ricki Lamie · 1993 CB Scotland Standard 61 43 93 69 40 72 71 40 75 41 89 640K
Rizky Ridho · 2001 CB Indonesia Standard 61 77 74 57 50 88 79 46 87 57 69 2.4M
Robert Mühren · 1989 ST Netherlands Standard 61 58 87 68 85 72 81 87 63 89 42 1.2M
Roderick Miller · 1992 CB Panama Standard 61 48 75 47 77 48 77 53 71 79 89 420K
Roger Assalé · 1993 ST Ivory Coast Standard 61 40 75 94 55 92 94 78 90 90 84 420K
Romario Benzar · 1992 RB Romania Standard 61 77 87 94 72 55 47 58 69 84 84 3.1M
Ronan Curtis · 1996 LW Ireland Standard 61 53 88 81 52 89 66 78 92 56 91 850K
Ronny Labonne · 1997 RB France Standard 61 43 69 88 66 63 57 66 95 67 53 1.8M
Rowen Uche LW Gambia Standard 61 69 64 73 59 49 58 60 75 64 93 3.1M
Ruben Jenssen · 1988 CM Norway Standard 61 94 86 81 90 55 67 70 43 41 90 850K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập