DLS Player Database — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Log in hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

PlayerPositionNationalityCard type OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Robson Lucas Oliveira Botelho · 2002 CM Brazil Standard 60 73 42 66 58 60 56 95 79 74 41 1.2M
Rodrigo Escoval · 1997 CB Portugal Standard 60 43 77 83 48 82 70 85 72 92 90 420K
Rodrigo Rêgo · 2005 RW Portugal Standard 60 75 87 66 57 92 80 75 85 94 48 850K
Roel Janssen · 1990 CB Netherlands Standard 60 80 64 50 54 87 48 58 78 44 93 1.8M
Romano Postema · 2002 ST Netherlands Standard 60 40 59 84 49 85 53 61 91 75 71 1.8M
Rómulo Otero · 1992 CAM Venezuela Standard 60 42 77 76 52 92 84 91 81 44 40 5.6M
Ronaldo Tavares · 1997 ST Portugal Standard 60 60 44 84 75 52 61 49 70 47 58 1.2M
Ronan Hale · 1998 ST Northern Ireland Standard 60 85 56 73 41 82 93 62 90 88 94 5.6M
Rory McKenzie · 1993 RM Scotland Standard 60 87 85 50 85 43 94 89 85 61 86 2.4M
Ross Caldwell · 1993 ST Scotland Standard 60 46 45 91 87 85 46 41 42 58 62 2.4M
Ross Graham · 2001 CB Scotland Standard 60 58 77 62 67 84 83 79 92 50 83 420K
Ross Wallace · 1985 RM Scotland Standard 60 41 55 58 57 86 93 85 67 78 74 5.6M
Ruben Oliveira · 1994 CAM Portugal Standard 60 81 68 85 73 86 71 94 66 46 87 420K
Rúben Ribeiro · 1987 CAM Portugal Standard 60 73 53 58 79 82 75 44 76 63 76 3.1M
Rui Filipe Carraça · 1993 RB Portugal Standard 60 65 70 57 85 86 49 62 70 75 93 1.8M
Rúnar Thór Sigurgeirsson · 1999 LB Iceland Standard 60 84 53 90 43 57 72 90 76 42 65 850K
Ryan Edwards · 1993 CB England Standard 60 53 75 95 84 68 92 46 47 80 65 640K
Ryan McAidoo · 2008 RW England Standard 60 88 92 87 90 78 60 70 65 84 46 420K
Ryan Tafazolli · 1991 CB England Standard 60 47 55 69 51 66 64 60 62 50 89 1.8M
Ryan Guilherme · 2002 CM Brazil Standard 60 47 90 91 55 56 48 53 41 52 71 5.6M
Ryotaro Meshino · 1998 LW Japan Standard 60 91 95 54 51 68 82 84 59 78 64 1.8M
Sadik Fofana · 2003 CB Togo Standard 60 46 84 47 66 40 77 74 69 92 50 3.1M
Saïd Bakari · 1994 RB Comoros Standard 60 90 84 85 85 74 56 50 70 60 63 640K
Salim Ben Seghir · 2003 LW France Standard 60 47 55 66 86 54 41 56 82 72 44 1.2M
Salvador Blopa · 2007 RM Portugal Standard 60 46 66 46 77 43 79 50 69 68 83 5.6M
Sam Bell · 2002 LM England Standard 60 67 88 70 47 95 89 52 60 78 66 420K
Sam McQueen · 1995 LM England Standard 60 82 91 45 53 95 77 82 83 71 47 640K
Sambou Sissoko · 1999 CDM France Standard 60 58 92 50 46 85 51 60 61 76 95 1.2M
Sami Ben Amar · 1998 ST Morocco Standard 60 47 79 66 90 81 83 78 43 88 94 3.1M
Samir Handanovic · 1984 GK Slovenia Standard 60 51 93 90 69 59 55 42 50 87 60 420K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Sign up free Log in