Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Pedro Nuno · 1995 CM Portugal Standard 60 50 91 52 64 74 73 75 81 68 92 640K
Pedro Ortiz · 2000 CM Spain Standard 60 56 54 59 91 71 85 90 40 69 82 1.8M
Peet Bijen · 1995 CB Netherlands Standard 60 72 89 72 82 65 89 76 79 67 61 1.8M
Pelle Clement · 1996 CM Netherlands Standard 60 55 56 81 74 74 40 70 63 48 81 2.4M
Pierre Bengtsson · 1988 LB Sweden Standard 60 46 62 41 92 64 57 59 86 82 72 5.6M
Piqueti Brito Silva · 1993 RM Guinea-Bissau Standard 60 60 70 86 80 48 52 71 65 58 95 1.2M
Precious Ugwu · 2006 RB Nigeria Standard 60 71 55 57 70 88 85 74 67 49 71 5.6M
Preslav Borukov · 2000 ST Bulgaria Standard 60 86 72 80 91 50 91 92 80 77 90 640K
Quentin Ndjantou · 2007 LW France Standard 60 77 86 94 61 47 70 53 87 44 73 640K
Rafael Assis · 1990 CM Brazil Standard 60 59 65 87 65 73 54 75 92 47 76 850K
Rafael Brito · 2002 CDM Portugal Standard 60 66 86 92 92 93 56 62 57 70 86 2.4M
Rafael Lobato · 2006 RW Brazil Standard 60 71 89 67 71 78 88 49 83 74 83 1.2M
Rafael Miranda · 1984 CM Brazil Standard 60 53 44 50 83 80 60 81 58 93 40 2.4M
Ragnar Oratmangoen · 1998 LW Indonesia Standard 60 65 68 81 63 47 40 45 53 70 58 3.1M
Ramon Pascal Lundqvist · 1997 CAM Sweden Standard 60 82 50 78 88 54 62 66 64 63 44 420K
Raphael Borges Rodrigues · 2003 LM Australia Standard 60 86 85 43 44 82 77 45 84 86 62 2.4M
Ricardo Almeida · 1997 ST Portugal Standard 60 86 62 64 59 74 95 59 73 65 48 640K
Ricardo Jorge Pinto · 1980 CB Cape Verde Standard 60 83 82 44 83 58 69 52 55 94 66 3.1M
Riccardo Pagano · 2004 CM Italy Standard 60 52 90 80 44 59 69 49 84 92 45 3.1M
Richairo Zivkovic · 1996 ST Netherlands Standard 60 83 44 57 84 43 74 61 45 80 63 640K
Richard Keogh · 1986 CB Ireland Standard 60 66 80 69 94 68 42 59 68 67 64 420K
Richard Wood · 1985 CB England Standard 60 50 76 86 93 93 87 69 42 59 70 640K
Richelor Sprangers · 1998 ST Haiti Standard 60 84 86 69 58 47 76 50 82 70 81 2.4M
Richie Omorowa · 2004 ST Sweden Standard 60 89 62 86 69 53 94 66 78 57 49 1.8M
Rick Dekker · 1995 CM Netherlands Standard 60 61 54 67 71 51 71 87 55 40 69 3.1M
Rick Ketting · 1996 CB Netherlands Standard 60 74 41 80 73 57 44 40 74 73 73 5.6M
Robbie Deas · 2000 CB Scotland Standard 60 88 66 66 51 95 68 47 66 67 93 1.2M
Robin Maulun · 1996 CAM France Standard 60 51 86 57 53 40 93 83 85 51 41 2.4M
Robin van Cruijsen · 2006 CAM Netherlands Standard 60 46 70 92 75 52 73 62 58 54 85 850K
Róbson Januário de Paul · 1994 CB Brazil Standard 60 76 92 92 83 67 65 78 77 59 66 2.4M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập