DLS Player Database — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Log in hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

PlayerPositionNationalityCard type OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Tyreeq Bakinson · 1998 CDM England Standard 60 42 65 43 86 94 69 63 61 67 40 2.4M
Ugo Bertelli · 2003 CAM France Standard 60 46 80 90 55 92 83 56 62 91 41 850K
Valerica Gaman · 1989 CB Romania Standard 60 95 50 41 76 77 49 80 62 95 51 5.6M
Vanja Milinković-Savić · 1997 GK Serbia Standard 60 63 70 85 58 83 91 84 63 88 52 2.4M
Vanja Vlahović · 2004 ST Serbia Standard 60 76 68 77 63 93 85 76 75 51 64 1.8M
Vasco Moreira · 2001 CDM Portugal Standard 60 50 57 48 59 56 82 94 90 86 70 3.1M
Víctor García · 1994 RB Venezuela Standard 60 94 89 45 58 76 47 95 41 80 70 1.8M
Vincent Koziello · 1995 CM France Standard 60 51 71 69 59 48 59 69 49 70 44 1.2M
Vincent Vermeij · 1994 ST Netherlands Standard 60 61 82 55 69 50 90 80 47 52 44 420K
Vincenzo Millico · 2000 LW Italy Standard 60 84 79 69 69 65 57 72 41 55 65 640K
Vukan Savićević · 1994 CM Montenegro Standard 60 94 66 65 52 48 67 82 87 41 80 1.8M
Wagner Borges · 1987 ST Brazil Standard 60 42 80 84 92 95 47 45 42 77 55 5.6M
Wessel Dammers · 1995 CB Netherlands Standard 60 57 74 49 62 56 95 63 86 71 49 5.6M
Will Aimson · 1994 CB England Standard 60 44 79 73 89 50 71 85 85 54 41 2.4M
William Alves de Oliveir · 1991 ST Brazil Standard 60 88 58 81 60 58 77 91 65 82 52 850K
Willyan da Barbosa · 1994 LM Brazil Standard 60 41 50 72 45 65 90 46 62 87 83 3.1M
Wisdom Quaye · 1998 RB Honduras Standard 60 51 94 73 91 65 45 55 78 89 67 5.6M
Witan Sulaeman · 2001 LW Indonesia Standard 60 42 51 91 44 55 66 83 71 91 48 5.6M
Wojciech Golla · 1992 CB Poland Standard 60 48 59 40 75 61 85 77 83 55 72 5.6M
Woo-Young Jung · 1989 CDM Korea Republic Standard 60 66 68 88 94 61 92 75 73 49 76 850K
Xavier Simons · 2003 CDM England Standard 60 48 57 74 73 75 66 68 56 48 94 5.6M
Yacine Sekkat ST Morocco Standard 60 81 88 51 90 43 56 93 81 40 54 5.6M
Yan Diomande · 2006 LW Ivory Coast Standard 60 67 84 95 86 73 51 86 90 87 63 640K
Yan Maranhão · 2002 ST Brazil Standard 60 73 77 68 71 86 80 81 77 93 66 2.4M
Yarlen Faustino Augusto · 2006 RW Brazil Standard 60 79 47 86 64 43 58 61 42 40 49 3.1M
Yassin Oukili · 2001 CM Morocco Standard 60 92 51 48 50 88 57 91 90 66 53 640K
Yerson Chacón · 2003 RW Venezuela Standard 60 76 48 40 64 89 84 60 72 48 67 5.6M
Yoan Koré · 2004 CB France Standard 60 51 69 90 54 93 62 80 62 78 43 3.1M
Youssuf Sylla · 2002 ST Belgium Standard 60 58 83 60 95 69 82 74 52 67 49 2.4M
Yvann Titi · 2006 RB France Standard 60 65 49 58 49 63 84 88 64 76 45 640K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Sign up free Log in