Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Steve Mandanda · 1985 GK France Standard 60 45 90 83 92 68 60 74 92 55 70 420K
Steve Seddon · 1997 LWB England Standard 60 59 81 47 45 51 84 65 53 77 95 420K
Steven MacLean · 1982 ST Scotland Standard 60 79 75 46 51 91 76 47 92 69 74 850K
Steven van der Sloot · 2002 RB Netherlands Standard 60 93 64 87 87 80 69 45 44 93 51 640K
Stijn Schaars · 1984 CM Netherlands Standard 60 51 45 41 61 79 64 58 61 58 84 850K
Stipe Radić · 2000 CB Croatia Standard 60 76 92 57 40 60 88 75 79 46 83 850K
Sven Karic · 1998 CB Slovenia Standard 60 71 53 87 93 90 46 71 68 84 73 1.8M
Sylvester Jasper · 2001 LW Bulgaria Standard 60 88 42 66 86 62 56 68 88 75 54 2.4M
Tarek Alaa · 2002 RB Egypt Standard 60 77 61 84 71 49 45 71 66 53 95 1.8M
Taylor Booth · 2001 LW USA Standard 60 70 51 63 79 89 57 80 86 64 45 420K
Teddy Howe · 1998 LB England Standard 60 92 67 66 54 91 62 71 69 40 55 3.1M
Terry Taylor · 2001 CDM Wales Standard 60 84 43 42 65 78 68 72 76 65 50 2.4M
Tesfaldet Tekie · 1997 CM code196 Standard 60 87 44 57 74 91 95 52 73 76 83 2.4M
Tete Yengi · 2000 ST Australia Standard 60 76 85 49 44 42 42 83 76 72 77 640K
Thauan Lara dos Santos · 2004 LB Brazil Standard 60 85 43 73 59 73 59 68 72 56 82 1.8M
Thiemoko Diarra · 2003 RW Mali Standard 60 91 49 53 67 92 47 86 90 84 43 640K
Thomas O'Connor · 1999 CB Ireland Standard 60 86 84 48 95 65 66 69 57 56 94 2.4M
Tijs Velthuis · 2002 CB Netherlands Standard 60 43 85 86 78 56 87 43 62 90 60 420K
Tim Payne · 1994 RB New Zealand Standard 60 66 57 87 48 43 87 41 79 92 77 420K
Tom Aldred · 1990 CB Scotland Standard 60 67 42 73 47 62 86 79 64 73 72 5.6M
Tom Boere · 1992 ST Netherlands Standard 60 84 49 67 58 85 85 85 88 75 62 420K
Tom Edwards · 1999 RB England Standard 60 63 75 77 81 82 70 71 50 58 46 1.8M
Tom Pearce · 1998 LB England Standard 60 93 83 48 83 44 50 88 67 67 91 640K
Tommaso Fumagalli · 2000 ST Italy Standard 60 95 49 41 74 69 50 81 81 68 77 3.1M
Tommy Spurr · 1987 LB England Standard 60 51 62 41 42 73 95 68 64 70 67 420K
Toni Abad · 1996 RB Spain Standard 60 53 47 86 53 43 75 71 82 56 89 850K
Toyosi Olusanya · 1997 ST England Standard 60 74 63 85 81 72 88 46 72 60 94 1.2M
Trevan Sanusi · 2007 LW England Standard 60 85 92 66 60 61 52 61 91 59 95 3.1M
Tristan van Gilst · 2003 CAM Netherlands Standard 60 61 59 71 91 67 49 64 57 94 57 640K
Tuomas Ollila · 2000 LB Finland Standard 60 52 85 92 87 45 48 55 59 67 56 1.8M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập