DLS Player Database — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Log in hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

PlayerPositionNationalityCard type OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Maat Daniel Caprini · 2006 LW Italy Standard 59 61 82 61 53 83 88 53 47 42 46 850K
Mahmoud Hamada · 1993 CM Egypt Standard 59 59 89 91 66 59 51 44 95 53 46 5.6M
Manolo Portanova · 2000 CAM Italy Standard 59 69 67 50 88 73 44 90 56 61 41 1.2M
Marc Domènech · 2006 ST Spain Standard 59 71 48 80 43 47 90 94 78 61 80 3.1M
Marc-Andre Ter Stegen · 1992 GK Germany Standard 59 41 87 90 58 44 73 78 67 60 41 2.4M
Marcel Ritzmaier · 1993 CM Austria Standard 59 92 74 94 49 68 41 94 70 40 86 420K
Marcelo Flores · 2003 CAM Canada Standard 59 68 63 56 53 58 41 51 41 56 91 5.6M
Marco Ballarini · 2001 CM Italy Standard 59 60 45 84 91 45 76 65 84 84 58 2.4M
Marco Pinato · 1995 CM Italy Standard 59 40 95 77 43 70 81 40 63 41 56 420K
Marco Rosafio · 1994 RW Italy Standard 59 51 66 53 81 82 93 45 57 40 82 1.2M
Marcos Paulo · 1988 CM Brazil Standard 59 80 56 79 42 61 58 60 46 88 41 640K
Marko Bakić · 1993 CM Montenegro Standard 59 94 82 76 61 43 53 55 82 52 57 420K
Marko Simić · 1987 CB Montenegro Standard 59 58 60 45 43 49 64 70 54 82 57 1.2M
Marko Vejinović · 1990 CM Netherlands Standard 59 80 49 44 81 72 51 49 66 53 49 2.4M
Mart Lieder · 1990 ST Netherlands Standard 59 73 65 48 63 41 40 79 40 83 79 1.8M
Martijn Kaars · 1999 LW Netherlands Standard 59 94 66 65 65 82 89 88 72 52 62 2.4M
Martin Koscelník · 1995 RB Slovakia Standard 59 90 45 76 61 83 55 50 61 60 66 2.4M
Marvelous Antolín Garzón · 2003 CB Spain Standard 59 89 88 45 81 84 48 87 58 86 86 3.1M
Marvin Gakpa · 1993 CAM France Standard 59 42 58 41 93 62 65 81 60 95 56 5.6M
Marvin Martins · 1995 CB Luxembourg Standard 59 52 52 73 55 58 73 95 89 44 85 2.4M
Masindi Nemtajela · 2001 CM South Africa Standard 59 73 57 47 71 63 69 56 43 46 49 1.2M
Massimo Donati · 1981 CDM Italy Standard 59 94 92 70 93 74 95 68 92 88 51 1.2M
Mateo Mejía · 2003 RW Colombia Standard 59 79 71 87 83 44 74 80 76 82 66 5.6M
Mateus Galiano da Costa · 1984 ST Angola Standard 59 63 67 70 66 44 46 75 52 87 68 3.1M
Mateusz Zachara · 1990 ST Poland Standard 59 92 47 85 91 82 47 61 56 83 75 850K
Matheus Indio · 1999 CDM Brazil Standard 59 88 51 68 82 79 45 44 91 82 54 850K
Matheus Silva · 1997 RB Brazil Standard 59 69 84 44 85 69 40 84 62 89 57 1.2M
Mathijs Tielemans · 2002 CDM Netherlands Standard 59 95 58 63 66 56 56 72 75 57 57 420K
Mathis Picouleau · 2000 CM France Standard 59 48 74 69 86 46 83 93 65 41 81 3.1M
Matías Lacava · 2002 LW Venezuela Standard 59 85 69 58 85 77 57 55 41 80 84 2.4M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Sign up free Log in