Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Leon Bergsma · 1997 CB Netherlands Standard 59 71 42 60 76 43 71 56 65 43 67 420K
Leon Dajaku · 2001 SS Germany Standard 59 54 71 89 64 86 60 73 68 76 66 1.8M
Leon McCann · 2000 LB Scotland Standard 59 79 75 70 54 56 54 75 64 42 85 420K
Leonardo Cerri · 2003 ST Italy Standard 59 84 86 70 77 62 62 65 74 84 74 850K
Leonel Ateba · 1999 ST Cameroon Standard 59 47 56 45 58 90 80 55 60 65 40 5.6M
Leonel Bucca · 1999 CM Argentina Standard 59 89 47 78 76 58 91 47 91 44 83 1.8M
Leroy Labylle · 1991 LB Belgium Standard 59 64 84 88 56 47 61 40 44 81 43 850K
Lewis Schouten · 2004 CB Netherlands Standard 59 71 61 82 78 87 83 62 54 53 42 420K
Lewis Smith · 2000 RM Scotland Standard 59 78 52 85 88 52 78 55 90 56 48 3.1M
Lewis Toshney · 1992 CB Scotland Standard 59 79 72 92 49 94 61 95 75 48 82 2.4M
Lewis Warrington · 2002 CM England Standard 59 42 85 41 42 70 50 88 93 64 40 1.8M
Liam Thompson · 2002 CM England Standard 59 90 88 62 95 78 68 53 59 88 86 3.1M
Lindon Selahi · 1999 CM Albania Standard 59 84 66 54 79 60 81 67 44 49 72 2.4M
Logan Chalmers · 2000 ST Scotland Standard 59 81 88 49 59 51 80 70 72 72 87 1.8M
Lohann Doucet · 2002 CDM Burkina Faso Standard 59 87 71 73 52 47 42 95 67 45 65 640K
Lorenzo Amatucci · 2004 CDM Italy Standard 59 65 79 53 48 75 80 84 46 83 75 5.6M
Lorenzo Lucchesi · 2003 CB Italy Standard 59 58 76 42 48 49 63 95 48 73 56 420K
Lorenzo Sgarbi · 2001 SS Italy Standard 59 88 88 66 73 44 57 70 58 81 70 1.8M
Luca Calapai · 1993 RB Italy Standard 59 84 57 53 82 93 49 75 42 82 70 2.4M
Luca Siligardi · 1988 CAM Italy Standard 59 87 75 79 75 64 67 86 83 87 45 850K
Lucas Silva · 1999 LW Brazil Standard 59 87 48 88 83 90 91 92 94 71 44 2.4M
Lucas Quieroz Canteiro · 2000 CAM Brazil Standard 59 50 93 73 54 94 49 53 92 48 41 640K
Luis Silva · 1992 CM Portugal Standard 59 48 93 76 53 86 74 95 70 79 77 1.8M
Luiz Eduardo Teodora da Silva · 1999 RW Brazil Standard 59 74 92 72 44 41 70 88 73 88 62 1.8M
Luka Mirkovic · 1990 CDM Montenegro Standard 59 55 72 47 71 40 54 88 93 82 62 640K
Luke Amos · 1997 CM England Standard 59 46 68 91 87 52 78 51 67 54 70 850K
Luke Armstrong · 1996 ST England Standard 59 68 41 71 70 42 93 55 94 50 79 850K
Luke Leahy · 1992 CM England Standard 59 67 75 78 66 55 43 48 56 53 40 850K
Lushendry Martes · 2008 RB Netherlands Standard 59 51 84 86 80 75 95 68 86 69 51 420K
Luuk Wouters · 1999 LB Netherlands Standard 59 86 69 89 75 76 42 90 62 44 59 1.2M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập