DLS Player Database — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Log in hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

PlayerPositionNationalityCard type OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Mo Eisa · 1994 ST code207 Standard 58 88 42 46 94 78 58 67 72 78 71 2.4M
Modou Diagne · 1994 CB Senegal Standard 58 41 41 47 54 54 75 47 86 56 65 850K
Mohamad Sylla · 1993 CDM France Standard 58 92 80 55 80 87 76 74 45 95 67 1.8M
Mohamed Ben Fredj · 2000 ST Tunisia Standard 58 51 42 87 94 43 61 86 56 87 78 850K
Mohamed Bouchouari · 2000 RB Belgium Standard 58 83 55 55 55 44 60 42 56 40 84 420K
Moreno Rutten · 1993 RB Netherlands Standard 58 60 42 95 53 83 86 53 73 91 64 1.8M
Mouhamed Belkheir · 1999 ST Algeria Standard 58 45 70 74 75 46 81 57 94 73 52 1.2M
Mustafa Saymak · 1993 CM Netherlands Standard 58 50 56 94 81 75 55 44 42 92 73 850K
Naim García · 2002 RM Spain Standard 58 61 78 53 81 71 53 85 74 73 65 2.4M
Nando Pijnaker · 1999 CB New Zealand Standard 58 55 67 62 79 90 72 42 74 79 69 850K
Naoufel Khacef · 1997 LB Algeria Standard 58 54 90 81 52 48 54 44 72 75 47 3.1M
Nathan Lowe · 2005 ST England Standard 58 45 63 91 83 56 75 93 79 44 60 1.8M
Nicky Clark · 1991 CAM Scotland Standard 58 91 53 69 55 64 62 48 72 80 89 850K
Nico Jakupovic LM Switzerland Standard 58 59 92 66 81 52 70 74 62 82 78 1.8M
Nicola Pintus · 2005 CB Italy Standard 58 40 46 48 40 83 84 92 93 69 92 850K
Nicolai Naess · 1993 CB Norway Standard 58 40 68 60 40 76 73 79 45 72 59 5.6M
Nicolas Pays · 2003 CAM France Standard 58 66 41 84 62 82 74 66 64 91 78 1.2M
Nikola Jambor · 1995 CDM Croatia Standard 58 57 67 57 93 42 89 74 52 42 66 640K
Nilton Varela Lopes · 2001 LWB Portugal Standard 58 75 81 69 43 46 73 88 69 89 79 850K
Noah Françoise · 2003 CDM France Standard 58 87 92 55 60 65 61 85 82 94 53 1.8M
Noam Emeran · 2002 LM France Standard 58 93 78 86 53 52 90 65 57 83 89 1.2M
Nohan Kenneh · 2003 CDM Liberia Standard 58 43 44 84 65 40 71 69 78 44 60 3.1M
Nordin Bukala · 2005 CM Netherlands Standard 58 80 81 65 41 63 79 85 82 95 46 1.8M
Nordine Kandil · 2001 CAM France Standard 58 63 82 41 83 71 73 54 63 88 56 420K
Nuno Campos · 1993 RB Portugal Standard 58 73 79 70 40 78 84 76 91 52 56 5.6M
Nuno Cunha · 2001 CM Portugal Standard 58 72 61 94 51 81 81 95 54 88 64 850K
Omar Jamil · 2004 CM Netherlands Standard 58 43 67 54 91 45 83 85 74 85 66 850K
Omar Sadik · 2004 ST Morocco Standard 58 95 84 68 47 73 62 44 62 71 72 2.4M
Or Dadia · 1997 RB Israel Standard 58 66 56 80 67 82 86 93 72 45 62 3.1M
Or Dasa · 1998 CAM Israel Standard 58 72 78 79 40 74 83 57 80 42 56 420K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Sign up free Log in