Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Marko Tuci · 1998 CB Montenegro Standard 58 76 77 84 53 74 62 81 57 95 80 640K
Martin Palumbo · 2002 CM Norway Standard 58 47 62 78 57 47 61 67 55 72 71 1.8M
Martín Pascual · 1999 CB Spain Standard 58 71 75 49 65 90 78 57 78 72 91 640K
Martín Tejón · 2004 CAM Spain Standard 58 58 74 82 62 44 40 63 72 43 48 640K
Mateus Pivô · 1997 RB Brazil Standard 58 72 56 48 48 75 66 55 64 45 58 5.6M
Mathew Gbomadu · 2004 ST Nigeria Standard 58 51 49 70 61 92 72 69 61 63 88 2.4M
Matías Rocha · 2001 CB Uruguay Standard 58 77 69 43 51 76 60 59 51 71 41 5.6M
Matt Butcher · 1997 CDM England Standard 58 43 94 74 48 65 89 83 53 60 53 2.4M
Matt Smith · 2000 CM England Standard 58 91 93 65 66 75 93 58 50 63 76 5.6M
Matteo Angeli · 2002 CB Italy Standard 58 69 68 52 63 93 64 74 42 70 92 3.1M
Matteo Lavelli · 2006 ST Italy Standard 58 64 65 92 95 57 87 43 76 63 85 850K
Matthew Jurman · 1989 CB Australia Standard 58 56 92 57 90 76 86 42 77 85 70 3.1M
Matty Litherland · 2005 CB England Standard 58 93 83 50 57 72 58 83 52 93 76 3.1M
Max Scholze · 2005 RB Germany Standard 58 92 46 46 60 49 84 57 84 63 93 3.1M
Maxime Bastian · 2001 LB France Standard 58 87 94 78 71 74 68 40 43 73 93 2.4M
Micael Freire · 1994 RM Portugal Standard 58 66 75 58 85 52 93 91 68 72 51 2.4M
Michael Forbes · 2004 CB Northern Ireland Standard 58 61 73 65 93 67 77 66 63 51 65 420K
Michael Mellon · 2003 ST Scotland Standard 58 41 46 85 69 86 78 50 71 57 90 420K
Michael Schjønning-Larse · 2001 LB Estonia Standard 58 80 77 95 51 68 74 75 53 56 51 5.6M
Miguel Bandarra · 1996 RB Portugal Standard 58 56 91 45 75 93 56 65 51 87 93 420K
Miguel Chaiwa · 2004 CDM Zambia Standard 58 83 42 67 59 50 46 72 77 81 48 2.4M
Miguel Freckleton · 2003 CB England Standard 58 51 43 86 50 76 90 92 62 41 47 850K
Miguel Lopes · 1986 CB Portugal Standard 58 91 52 40 53 49 83 71 77 58 90 850K
Miguel Nogueira · 2005 RW Portugal Standard 58 86 56 44 90 89 66 69 75 45 89 420K
Miguel Puche · 2001 LM Spain Standard 58 65 52 61 88 63 83 66 55 69 62 2.4M
Milan Aleksić · 2005 CM Serbia Standard 58 58 73 86 59 58 41 91 40 91 44 3.1M
Milan Kremenovic · 2002 CB Serbia Standard 58 56 75 75 55 48 68 43 53 46 50 850K
Milan Massop · 1993 CB Netherlands Standard 58 85 77 47 66 86 65 82 56 62 87 850K
Miloš Raičković · 1993 CM Montenegro Standard 58 51 82 94 53 50 57 79 71 81 80 1.2M
Mitch Apau · 1990 CB Netherlands Standard 58 62 88 51 66 69 85 40 64 40 65 1.8M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập