DLS Player Database — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Log in hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

PlayerPositionNationalityCard type OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Tim Receveur · 1991 CDM Netherlands Standard 58 44 61 85 58 71 59 49 74 54 55 850K
Tobias Badila · 1993 LB Congo Standard 58 53 64 71 53 69 74 63 50 78 65 2.4M
Tobías Medina · 2004 LW Argentina Standard 58 83 67 57 90 87 82 46 82 64 51 3.1M
Toby Ross GK code208 Standard 58 48 77 70 67 57 49 62 70 94 51 5.6M
Tolaji Bola · 1999 LB England Standard 58 93 83 45 80 77 76 59 58 88 56 5.6M
Tom Bayliss · 1999 CM England Standard 58 79 67 66 83 65 51 70 53 74 94 5.6M
Tom Dele-Bashiru · 1999 CDM Nigeria Standard 58 64 45 86 83 94 66 95 55 64 79 850K
Tom Naylor · 1991 CDM England Standard 58 68 91 62 71 61 40 68 53 80 51 1.8M
Tom Pouilly · 2003 RWB France Standard 58 44 49 40 85 81 77 78 43 87 54 5.6M
Tom Sang · 1999 CDM England Standard 58 41 69 59 76 41 61 73 55 58 75 2.4M
Tomás Domingos · 1999 RB Portugal Standard 58 42 94 73 58 45 79 77 67 41 43 5.6M
Tomas Galvez · 2005 LB Finland Standard 58 43 40 54 86 91 69 80 49 50 56 1.2M
Tómas Bent Magnússon · 2002 CM Iceland Standard 58 80 63 71 76 45 66 64 44 76 74 640K
Tommaso Corazza · 2004 LB Italy Standard 58 85 93 69 93 45 70 86 72 60 83 1.8M
Toni Fernández · 2008 RW Spain Standard 58 48 49 76 62 41 73 70 57 47 52 1.2M
Tony Rölke · 2003 CAM Germany Standard 58 59 61 83 59 58 76 78 68 51 68 640K
Tristan Gooijer · 2004 RB Netherlands Standard 58 53 68 95 52 51 90 95 78 43 65 1.2M
Tsiy Ndenge · 1997 CM Cameroon Standard 58 88 69 55 53 75 73 51 95 81 43 850K
Tyler Fletcher · 2007 CM Scotland Standard 58 47 94 71 56 84 94 53 51 89 94 640K
Tyler French · 1999 CB England Standard 58 83 52 68 80 55 59 72 70 77 84 5.6M
Tyrell Ashcroft · 2004 CB England Standard 58 41 55 64 90 82 80 59 81 58 63 1.2M
Valerio Crespi · 2004 ST Italy Standard 58 54 52 90 59 45 47 55 53 46 90 640K
Vassilos Sourlis · 2002 CM Greece Standard 58 51 81 64 93 95 46 75 91 79 44 1.2M
Victor Thomas RB Honduras Standard 58 95 59 45 68 80 42 40 65 77 41 1.8M
Vitaliy Lystsov · 1995 CB Russia Standard 58 93 50 60 71 51 67 79 69 47 77 5.6M
Vítor Gomes · 1987 CDM Portugal Standard 58 60 59 89 67 52 76 91 89 56 94 420K
Vivaldo Semedo · 2005 ST Portugal Standard 58 79 79 84 83 85 80 77 74 52 93 640K
Vladan Danilović · 1999 CDM Bosnia & Herzegovina Standard 58 68 89 95 44 53 43 78 47 63 40 3.1M
Vojin Serafimović · 2005 CB Serbia Standard 58 48 62 82 66 61 95 65 61 67 41 3.1M
Vontae Daley-Campbell · 2001 RB England Standard 58 83 43 40 95 62 73 76 44 63 67 3.1M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Sign up free Log in