Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Vyacheslav Karavaev · 1995 RB Russia Standard 58 95 54 89 89 93 91 63 42 54 58 1.8M
Wanya Marçal · 2002 RW Portugal Standard 58 80 57 47 88 69 55 66 53 44 91 1.8M
Washington Santana · 1989 CDM Portugal Standard 58 80 53 69 93 68 47 55 79 52 59 3.1M
Wassim Bouziane · 2006 LW Netherlands Standard 58 48 80 87 80 64 95 40 69 48 43 850K
Will Alves · 2005 CAM England Standard 58 48 91 42 56 42 75 94 80 56 69 1.2M
Will Dickson · 2004 ST England Standard 58 75 55 68 86 49 89 88 57 41 52 5.6M
William Akio · 1998 RW Uganda Standard 58 78 94 80 83 49 81 87 40 55 94 640K
Wisdom Amey · 2005 CB Italy Standard 58 87 47 91 85 59 81 92 72 73 95 420K
Wout Brama · 1986 CDM Netherlands Standard 58 69 68 66 46 67 40 64 73 61 80 420K
Xabi Huarte · 2001 CAM Spain Standard 58 40 46 58 55 85 43 90 69 73 42 5.6M
Yanis Issoufou · 2006 ST France Standard 58 74 86 63 45 63 90 40 60 40 88 1.8M
Yannick Semedo · 1995 CM Cape Verde Standard 58 40 52 87 40 57 89 73 89 40 87 1.2M
Yeison Molina · 1996 CB Costa Rica Standard 58 59 92 95 86 65 50 60 40 40 65 1.2M
Yllan Okou · 2002 CB France Standard 58 90 84 75 56 70 65 62 93 89 42 1.8M
Yohan Cassubie · 2000 CDM France Standard 58 59 83 64 72 74 74 78 94 65 92 640K
Yoni Gomis · 2005 CB France Standard 58 42 87 62 44 52 45 63 83 74 92 1.8M
Zac Ashworth · 2002 LWB Wales Standard 58 86 78 49 61 95 94 72 84 73 74 420K
Zac Williams · 2004 CB Wales Standard 58 90 86 79 64 51 59 74 49 61 91 850K
Zakaria Bakkali · 1996 LM Belgium Standard 58 59 94 86 66 63 60 43 43 82 76 5.6M
Zepiqueno Redmond · 2006 ST Netherlands Standard 58 87 50 83 43 60 50 47 80 71 46 5.6M
Ziyad Larkeche · 2002 LB France Standard 58 54 89 58 77 61 88 46 67 59 58 2.4M
Aapo Halme · 1998 CB Finland Standard 57 80 48 91 72 48 91 45 70 64 61 2.4M
Aaron McEneff · 1995 CM Ireland Standard 57 73 53 85 59 72 47 52 78 68 74 1.2M
Aaron Murillo · 1998 CM Costa Rica Standard 57 87 58 51 64 40 64 82 89 40 71 640K
Abdourahmane Barry · 2000 CB Guinea Standard 57 70 61 50 92 84 50 40 82 67 65 1.2M
Abou Ba · 1998 CDM France Standard 57 92 76 73 41 72 50 48 60 44 77 1.2M
Achraf Laâziri · 2003 LB Morocco Standard 57 93 44 49 71 42 75 56 95 58 80 850K
Adama Bojang · 2004 ST Gambia Standard 57 91 46 49 52 42 76 47 44 40 67 3.1M
Adílio Santos · 1993 RM Brazil Standard 57 63 72 64 88 58 57 92 92 48 55 3.1M
Adrián Arnu · 2007 ST Spain Standard 57 59 54 80 89 52 84 57 93 63 79 850K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập