DLS Player Database — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Log in hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

PlayerPositionNationalityCard type OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Fabian Sporkslede · 1993 RB Suriname Standard 56 91 77 46 62 84 95 52 83 44 41 5.6M
Fábio Sambú · 2007 ST Portugal Standard 56 42 75 41 50 60 56 81 59 44 89 1.2M
Fahem Benaissa-Yahia · 2002 LWB France Standard 56 45 84 77 85 93 57 40 70 92 62 640K
Favour Fawunmi · 2006 RW England Standard 56 68 65 92 47 66 77 73 61 44 47 1.8M
Faysal Bettache · 2000 CM England Standard 56 89 88 55 55 41 85 93 45 72 40 5.6M
Federico Accornero · 2004 LW Italy Standard 56 63 83 81 77 51 60 85 80 41 42 1.8M
Federico Chinetti · 2005 ST Italy Standard 56 68 42 60 43 59 41 84 65 92 52 2.4M
Federico Papini · 1999 CB Italy Standard 56 82 86 88 50 42 84 79 81 58 44 420K
Federico Valietti · 1999 RB Italy Standard 56 70 50 79 72 55 45 87 85 68 41 850K
Felipe Lima · 2006 ST Brazil Standard 56 47 51 52 64 87 50 41 92 88 44 420K
Felipe Silva · 2002 CB Brazil Standard 56 58 63 51 69 47 41 52 82 86 52 2.4M
Félix Garreta · 2004 CB Spain Standard 56 66 62 75 90 78 72 46 94 90 73 1.2M
Fernando · 2005 ST Brazil Standard 56 42 55 59 72 88 69 40 50 66 65 1.8M
Flavio Paoletti · 2003 CDM Italy Standard 56 67 59 47 94 91 89 89 90 64 57 1.2M
Flávio Aurélio da Silva Júnior · 1996 RW Portugal Standard 56 55 77 42 72 54 77 91 41 62 47 3.1M
Flynn Duffy · 2003 LB Scotland Standard 56 63 81 47 94 45 63 67 78 42 44 5.6M
Fran Pereira · 2002 CDM Portugal Standard 56 41 61 49 64 60 82 79 45 85 59 420K
Francis Guerrero · 1996 RB Spain Standard 56 64 94 56 59 67 46 80 69 88 70 1.2M
Francisco Valenzuela · 2007 ST Mexico Standard 56 72 69 70 42 88 82 48 80 42 43 420K
Furkan Niyaz LB Turkey Standard 56 61 92 89 76 86 72 79 54 51 56 3.1M
Gabin Capuano · 2006 ST France Standard 56 47 74 74 49 57 84 87 93 74 50 3.1M
Gabriel Forsyth · 2006 CAM Scotland Standard 56 63 40 69 40 75 80 74 75 76 86 3.1M
Gabriele Calvani · 2004 CB Italy Standard 56 72 95 42 70 56 48 67 85 44 40 1.8M
Gabriele Guarino · 2004 CB Italy Standard 56 88 83 50 46 84 55 52 83 58 71 850K
Gaël Lafont · 2006 CM France Standard 56 62 49 41 54 59 53 73 62 59 57 5.6M
Gary Oliver · 1995 CAM Scotland Standard 56 94 65 80 78 58 95 86 88 51 71 850K
Gary Roberts · 1984 LM England Standard 56 53 63 55 41 50 64 66 70 55 58 1.2M
Gauthier Laurens · 2000 RM France Standard 56 55 72 73 47 57 56 79 84 94 53 3.1M
Gennaro Iaccarino · 2003 CM Italy Standard 56 76 62 95 56 62 61 85 45 53 82 420K
George Hall · 2004 CM England Standard 56 95 58 60 88 74 93 85 41 41 80 2.4M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Sign up free Log in