Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
George Stanger · 2000 CB New Zealand Standard 56 87 63 95 85 82 63 77 75 57 49 2.4M
Germán Barbas · 2007 CM Uruguay Standard 56 72 68 63 78 58 55 91 67 81 69 2.4M
Giorgio Savini · 2003 CDM Italy Standard 56 86 86 70 74 94 71 70 70 90 44 1.8M
Giovanni Corradini · 2002 CDM Italy Standard 56 54 64 42 40 83 66 42 92 53 93 640K
Giovanni Crociata · 1997 LM Italy Standard 56 46 91 58 87 89 56 53 81 45 42 5.6M
Giovanni van Zwam · 2004 CB Netherlands Standard 56 66 58 63 69 93 87 51 91 62 63 3.1M
Giuseppe D'Agostino · 2003 LW Italy Standard 56 55 71 65 69 74 81 75 47 56 82 850K
Gladwin Curiel · 2002 RB code189 Standard 56 71 54 68 46 51 53 48 81 59 77 1.8M
Gonçalo Moura Oliveira · 2003 RB Portugal Standard 56 89 60 92 51 89 61 50 77 84 63 640K
Guédé Nadje · 2003 ST France Standard 56 53 94 63 90 54 48 86 49 87 93 5.6M
Guilherme Biscaia · 2003 ST Portugal Standard 56 57 41 55 69 43 89 91 44 76 57 420K
Guilherme Silva Sousa · 2001 CB Brazil Standard 56 59 95 41 89 88 70 68 80 83 91 420K
Guillaume Gigliotti · 1989 CB France Standard 56 81 43 83 51 82 44 76 58 43 69 3.1M
Hamza Haoudi · 2001 LW Morocco Standard 56 61 77 93 45 75 84 50 61 63 83 1.2M
Harramiz Quieta Ferreira Soares · 1990 RW code204 Standard 56 79 63 45 78 56 88 79 84 80 54 640K
Harry Vaughan · 2004 LM Ireland Standard 56 41 58 45 70 94 77 68 90 87 80 420K
Hélio Varela · 2002 LW Cape Verde Standard 56 45 85 48 63 42 46 76 49 86 73 850K
Henrique Gelain Custodio · 1995 LB Brazil Standard 56 57 77 67 47 61 69 67 59 79 49 2.4M
Hugo Pérez · 2002 CB Spain Standard 56 55 42 90 53 56 79 68 47 65 44 5.6M
Hugo Seco · 1988 RM Portugal Standard 56 63 48 91 81 60 47 62 82 95 95 1.8M
Ian Forns · 2004 LB Spain Standard 56 61 66 41 90 58 57 90 42 55 54 1.8M
Ian Smeulers · 2000 LB Netherlands Standard 56 60 58 82 87 60 72 74 71 69 64 5.6M
Ibrahim Sacko · 1993 CM France Standard 56 73 87 95 64 57 81 46 70 41 68 640K
Idrissa Dioh · 1999 CM France Standard 56 92 68 67 78 93 64 74 66 70 74 850K
Isaac Monteiro · 2004 CB Portugal Standard 56 58 47 87 64 73 44 88 67 42 82 1.8M
Isak Alemayehu Muluge · 2006 CAM Sweden Standard 56 57 73 40 65 58 75 65 56 49 43 2.4M
Ismael Sierra · 2003 CB Spain Standard 56 49 54 62 64 72 85 90 94 60 93 5.6M
Isra Dominguez · 2003 LW Spain Standard 56 46 67 49 91 67 95 87 86 59 43 5.6M
Israel Salazar · 2003 ST Spain Standard 56 65 91 77 63 89 45 81 56 75 74 3.1M
Jack de Vries · 2002 RW USA Standard 56 61 85 76 71 40 64 67 95 61 59 420K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập