DLS Player Database — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Log in hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

PlayerPositionNationalityCard type OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Ryan Johansson · 2001 CM Ireland Standard 55 72 45 89 68 46 65 86 75 50 76 5.6M
Ryan Oné · 2006 ST Scotland Standard 55 52 52 46 50 51 59 76 86 59 80 5.6M
Saad El Haddad · 2005 CAM Morocco Standard 55 74 42 79 78 42 76 43 63 77 73 850K
Saba Samushia · 2006 LW Georgia Standard 55 93 78 60 94 67 65 66 56 80 49 1.2M
Sai Sachdev · 2005 RB England Standard 55 65 87 85 48 40 49 83 87 88 66 420K
Sam Rak-Sakyi · 2005 CDM England Standard 55 52 44 42 46 51 81 69 82 51 90 2.4M
Samson Lawal · 2004 CAM Nigeria Standard 55 41 73 81 69 79 88 76 86 46 71 2.4M
Samuel Brás de Ceita · 2006 RW Portugal Standard 55 66 74 61 41 78 90 71 46 41 59 640K
Samuel Justo · 2004 CAM Portugal Standard 55 77 53 50 65 80 89 56 63 63 61 850K
Samuel Nibombe · 2007 CDM Belgium Standard 55 70 92 49 42 89 61 85 68 50 43 3.1M
Sean Neave · 2007 ST England Standard 55 91 91 55 59 92 60 72 94 90 54 3.1M
Seb Naylor · 2005 LB England Standard 55 78 71 75 63 63 41 92 95 48 82 1.2M
Sebastiaan Hagedoorn · 2004 ST Netherlands Standard 55 53 62 83 94 91 62 95 57 93 69 1.2M
Sebastián Sosa · 1986 GK Uruguay Standard 55 42 91 92 93 64 53 90 67 70 82 2.4M
Selim Can Sönmez · 2005 LW Turkey Standard 55 51 93 74 92 76 40 50 58 66 57 3.1M
Semeu Commey · 2004 CB Ghana Standard 55 41 68 71 61 90 50 52 81 45 82 420K
Seny Dieng · 1994 GK Senegal Standard 55 44 93 63 78 45 64 76 42 79 57 2.4M
Sergio Herrera · 1993 GK Spain Standard 55 48 91 49 92 78 60 43 90 74 56 1.2M
Sheldon Kendall · 2007 RW England Standard 55 45 49 42 83 81 82 87 89 46 79 2.4M
Shumaira Mheuka · 2007 ST England Standard 55 87 58 70 74 72 64 75 64 44 86 2.4M
Silvinho Esajas · 2002 CB Suriname Standard 55 46 76 66 77 42 65 94 89 72 66 2.4M
Simone Ascione · 2005 LW Italy Standard 55 86 58 91 55 63 79 59 89 62 43 2.4M
Stanislav Kritciuk · 1990 GK Russia Standard 55 62 57 57 53 80 50 52 88 71 92 1.8M
Steeve Kango · 2006 RB France Standard 55 83 84 45 77 43 51 92 57 80 48 1.2M
Ştefan Târnovanu · 2000 GK Romania Standard 55 82 79 63 61 91 94 90 83 82 94 5.6M
Stephan Negru · 2002 CB Ireland Standard 55 70 77 48 66 50 52 58 79 76 95 420K
Steve Mvoué · 2002 CM Cameroon Standard 55 70 63 42 43 53 40 86 58 68 45 1.2M
Strahinja Stojković · 2007 RB Serbia Standard 55 94 57 54 93 48 61 81 55 94 86 420K
Teddy Jenks · 2002 CM England Standard 55 54 78 49 51 40 65 87 78 86 44 640K
Tegan Finn · 2006 RM England Standard 55 49 64 51 84 43 58 62 93 48 82 5.6M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Sign up free Log in