Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Telli Siwe · 2004 CB France Standard 55 61 65 54 78 75 82 74 80 64 74 2.4M
Terell Ondaan · 1993 RW Guyana Standard 55 57 49 46 52 89 83 83 67 44 69 5.6M
Théo Chennahi · 2005 CAM France Standard 55 81 80 95 79 87 67 88 48 94 79 2.4M
Theo Ryuki · 1995 CM Japan Standard 55 51 89 69 79 57 47 55 80 60 62 3.1M
Thiago Freitas · 2003 CB Brazil Standard 55 78 83 94 40 59 80 55 50 40 48 640K
Tiago Duarte · 2004 LW Portugal Standard 55 44 44 93 68 53 50 50 76 56 93 1.2M
Tidiane Diallo · 2006 CAM France Standard 55 92 67 42 56 46 88 70 73 69 89 2.4M
Tidiane Diawara · 2005 ST France Standard 55 44 81 41 82 41 74 83 48 94 93 3.1M
Till Winkelmann · 2005 RW Germany Standard 55 48 49 54 81 49 64 49 78 81 73 3.1M
Tim Chow · 1994 CM England Standard 55 95 45 57 90 47 68 54 70 45 43 1.2M
Timo Zaal · 2004 CDM Netherlands Standard 55 58 76 93 80 88 74 75 86 80 74 420K
Titouan Thomas · 2002 CM France Standard 55 75 65 54 63 41 56 58 82 43 95 5.6M
Tom Atcheson · 2006 CB Northern Ireland Standard 55 46 91 90 56 44 95 62 92 62 62 850K
Tom Lang · 1997 CB Scotland Standard 55 65 47 82 43 83 70 92 45 72 74 5.6M
Tom Wilson-Brown · 2004 CB England Standard 55 80 87 57 54 41 80 46 60 61 50 5.6M
Tomás Podstawski · 1995 CDM Portugal Standard 55 59 69 60 69 90 55 44 55 64 93 850K
Tomás Silva · 2006 LB Portugal Standard 55 95 71 93 69 73 74 95 67 55 81 3.1M
Tommaso Marras · 2004 RW Italy Standard 55 50 54 90 74 55 51 71 45 58 79 1.2M
Tunahan Tasci · 2002 RW Turkey Standard 55 89 51 85 79 65 78 49 86 62 43 3.1M
Tylon Smith · 2005 CB South Africa Standard 55 45 83 50 87 75 78 89 79 80 60 850K
Tyrell Sellars-Fleming · 2005 ST England Standard 55 91 70 86 42 72 58 81 56 61 63 420K
Uriël van Aalst · 2006 CAM Netherlands Standard 55 54 43 66 79 79 86 43 72 66 45 3.1M
Ussumane Djaló · 2005 CM Portugal Standard 55 77 75 50 89 91 46 63 78 93 77 5.6M
Valon Zumberi · 2002 CB Germany Standard 55 42 41 55 41 72 88 85 43 49 60 420K
Victor Emanuel Araújo Ferreira · 1997 CM Portugal Standard 55 64 50 59 53 67 79 59 52 47 92 850K
Vincent Pichel · 2001 CM Netherlands Standard 55 61 56 62 68 43 62 76 54 80 58 850K
Vinicius Szeuczuk · 1997 CB Brazil Standard 55 47 53 87 83 82 47 42 58 87 86 2.4M
Vitinho · 2003 RW Brazil Standard 55 67 64 50 94 44 46 68 82 85 87 640K
Wiebe Kooistra · 2006 RW Netherlands Standard 55 69 73 87 45 70 67 42 41 67 93 3.1M
Wiktor Gromek · 2005 CM Poland Standard 55 76 83 59 58 69 50 80 46 89 42 3.1M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập