DLS Player Database — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Log in hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

PlayerPositionNationalityCard type OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
David Forde · 1979 GK Ireland Standard 52 49 57 76 46 60 60 50 64 79 93 640K
David Jensen · 1992 GK Denmark Standard 52 74 93 61 76 68 81 43 51 45 72 420K
David Marshall · 1985 GK Scotland Standard 52 83 89 41 76 72 79 84 56 76 56 5.6M
Dean Hawkshaw · 1997 CDM Scotland Standard 52 62 72 57 45 92 73 49 74 86 77 1.2M
Delano van Crooij · 1991 GK Netherlands Standard 52 40 40 95 81 94 50 67 62 67 53 850K
Devyn Payne · 2005 CB Netherlands Standard 52 52 90 86 44 88 40 78 47 63 70 5.6M
Diego Tavares · 2005 CB Portugal Standard 52 48 64 52 66 72 41 50 86 53 86 420K
Dimitar Mitov · 1997 GK Bulgaria Standard 52 85 47 59 86 51 87 95 73 73 78 640K
Dmytro Riznyk · 1999 GK Ukraine Standard 52 52 67 63 41 63 65 54 42 69 82 850K
Dominik Greif · 1997 GK Slovakia Standard 52 85 71 94 79 49 41 80 76 57 62 3.1M
Dominik Kotarski · 2000 GK Croatia Standard 52 63 62 87 45 88 53 40 79 91 60 1.2M
Dudu Jeahze LB Oman Standard 52 94 86 50 54 60 78 69 84 46 90 1.8M
Ed McJannet · 2004 CM Ireland Standard 52 52 45 52 79 51 94 44 42 58 67 1.2M
Elliot Thorpe · 2000 CM England Standard 52 47 72 44 83 44 63 41 90 80 95 1.8M
Enes Yilmaz · 2005 CM Turkey Standard 52 46 49 86 90 56 68 59 70 55 79 3.1M
Federico Storari ST Italy Standard 52 62 58 49 49 72 40 69 51 93 51 5.6M
Fernando Pacheco · 1992 GK Spain Standard 52 90 48 91 54 74 75 61 52 82 78 420K
Finlay Cross-Adair · 2005 ST England Standard 52 53 82 78 83 77 69 80 44 42 44 2.4M
Finn Dicke · 2004 CDM Netherlands Standard 52 87 82 43 79 86 57 52 75 41 54 420K
Florin Niță · 1987 GK Romania Standard 52 73 86 51 67 89 90 53 63 70 55 1.8M
Francesco Andrealli · 2007 CDM Peru Standard 52 93 40 89 56 41 53 53 61 45 51 5.6M
Franco Armani · 1986 GK Argentina Standard 52 84 42 48 72 94 47 78 45 49 95 5.6M
Gabriel Arias · 1987 GK Chile Standard 52 75 54 50 64 44 58 69 45 81 82 420K
Gabriel Batista · 1998 GK Brazil Standard 52 88 76 71 85 94 82 73 53 42 79 2.4M
Gabriel Oualengbe · 2004 CDM Central African Rep Standard 52 72 47 58 82 50 87 78 59 71 48 1.8M
Gabriel Slonina · 2004 GK USA Standard 52 94 63 64 84 64 49 50 81 58 49 1.2M
Giacomo Satalino · 1999 GK Italy Standard 52 72 40 70 46 49 65 61 43 51 67 5.6M
Giorgi Makaridze · 1990 GK Georgia Standard 52 80 40 62 57 74 84 65 86 68 55 850K
Giuseppe Mazzaglia · 2006 CM Italy Standard 52 47 48 78 82 47 82 43 86 77 63 2.4M
Gui Beleza · 2006 CDM Portugal Standard 52 46 89 81 76 94 63 46 80 93 43 420K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Sign up free Log in