Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Hamza Sbaï · 2000 CM France Standard 52 89 85 61 70 88 82 94 76 61 53 420K
Harrie Kuster · 2005 CM Netherlands Standard 52 45 64 61 59 46 68 67 62 45 86 5.6M
Ibrahim Danlad · 2002 GK Ghana Standard 52 41 61 82 66 59 63 57 62 91 60 1.2M
Ife Ibrahim · 2008 CDM England Standard 52 55 59 47 56 40 43 63 76 41 64 1.8M
Iker Álvarez · 2001 GK Andorra Standard 52 49 85 53 89 91 73 91 40 75 60 3.1M
Isaiah Ahmed · 2005 CM Curacao Standard 52 84 52 73 52 56 67 64 74 93 76 850K
Ivor Pandur · 2000 GK Croatia Standard 52 93 95 66 71 68 40 47 72 81 45 640K
Jacopo Furlan · 1993 GK Italy Standard 52 65 94 40 75 42 63 67 52 88 90 2.4M
Jacopo Sardo · 2005 CM Italy Standard 52 68 87 92 52 62 61 77 52 88 61 1.2M
Jakob Tånnander · 2000 GK Sweden Standard 52 52 64 83 84 88 63 79 58 95 77 640K
Jamie Cumming · 1999 GK England Standard 52 46 57 47 66 80 45 50 53 87 73 5.6M
Jaylan van Schooneveld · 2005 CB Netherlands Standard 52 94 45 67 88 92 91 59 50 93 47 2.4M
Jérémy Frick · 1993 GK Switzerland Standard 52 48 48 78 67 46 61 76 82 93 50 3.1M
Jhonnys Guerrero · 1999 LB Colombia Standard 52 59 93 85 86 57 54 54 59 66 42 420K
João Costa · 1996 GK Portugal Standard 52 82 62 91 57 45 40 90 63 67 86 640K
Joe Gauci · 2000 GK Australia Standard 52 47 51 53 69 68 51 94 76 91 56 5.6M
Joel Robles · 1990 GK Spain Standard 52 67 78 70 41 88 62 61 58 68 92 420K
Jonas Lossl · 1989 GK Denmark Standard 52 59 77 85 49 75 69 75 73 71 86 640K
José Filipe Graça Abreu · 2003 RB Portugal Standard 52 69 94 80 53 92 42 61 78 75 61 3.1M
Josh Griffiths · 2001 GK England Standard 52 87 89 93 65 56 50 43 81 70 83 5.6M
Julen Etxabeguren · 1991 CB Spain Standard 52 56 64 95 48 66 74 53 61 59 71 640K
Kai Andrews · 2006 CM Wales Standard 52 59 87 95 89 63 62 52 69 46 46 420K
Kenneth Vermeer · 1986 GK Netherlands Standard 52 45 58 43 73 41 93 93 92 53 57 5.6M
Kevin Mier · 2000 GK Colombia Standard 52 60 69 83 89 95 41 65 77 69 79 5.6M
Key-Shawn Wong-A-Soij · 2006 LW Netherlands Standard 52 95 44 72 81 72 76 83 81 86 59 420K
Kim Ri CM Korea DPR Standard 52 55 58 95 51 86 49 67 89 70 62 1.2M
Kjartan Már Kjartansson · 2006 CDM Iceland Standard 52 77 95 55 64 41 62 44 74 47 70 1.2M
Kristi Montgomery · 2004 CM Scotland Standard 52 63 50 69 44 69 78 44 83 56 48 1.2M
Lassana Traoré · 2007 LB Senegal Standard 52 86 88 94 80 46 61 60 87 87 44 1.2M
Law McCabe · 2006 CM England Standard 52 92 59 75 91 50 65 55 88 45 91 3.1M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập