Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Lee Camp · 1984 GK Northern Ireland Standard 52 49 45 90 79 57 91 54 54 59 66 5.6M
Leo Román · 2000 GK Spain Standard 52 61 40 85 43 69 48 73 56 86 51 1.2M
Lewis O'Donnell · 2005 CM Scotland Standard 52 87 91 74 87 40 73 60 84 91 76 420K
Lorenzo Da Pozzo · 2004 RWB Italy Standard 52 76 76 86 47 57 40 64 55 95 93 850K
Luca Blondeau · 2006 CB Netherlands Standard 52 67 94 94 47 86 90 44 63 44 41 2.4M
Lucas França · 1996 GK Brazil Standard 52 66 84 86 50 79 49 42 73 70 85 850K
Lucas Oliveira · 2004 CB Brazil Standard 52 47 49 62 59 76 78 71 42 91 40 640K
Lucas Perri · 1997 GK Brazil Standard 52 80 61 52 84 61 89 67 46 94 93 5.6M
Luís Fabiano Lux RB El Salvador Standard 52 74 93 77 95 47 79 41 40 51 57 1.2M
Maarten Vandevoordt · 2002 GK Belgium Standard 52 45 53 72 63 48 74 89 74 82 81 3.1M
Manolo Reina · 1985 GK Spain Standard 52 59 83 88 43 42 75 65 90 83 47 850K
Marek Rodák · 1996 GK Slovakia Standard 52 48 93 82 47 85 55 53 74 74 70 5.6M
Marko Avdijaj GK Montenegro Standard 52 86 51 60 73 90 93 50 62 57 55 1.2M
Marlon Ubani · 2005 RB Germany Standard 52 60 53 57 86 59 44 90 66 68 42 5.6M
Matěj Kovář · 2000 GK Czech Republic Standard 52 81 55 55 69 79 53 44 73 87 81 1.8M
Matteo Pittarella · 2008 GK Italy Standard 52 65 55 47 80 43 51 79 90 71 73 1.8M
Matthew Dikgacoi LB South Africa Standard 52 74 88 67 73 57 51 79 75 91 79 2.4M
Mattijs Branderhorst · 1993 GK Netherlands Standard 52 47 56 95 50 43 89 50 56 60 69 640K
Matz Sels · 1992 GK Belgium Standard 52 93 52 85 53 76 57 93 49 53 83 5.6M
Mauricio Turcios CM Honduras Standard 52 93 65 47 58 68 83 44 85 46 61 640K
Mauro Cerqueira · 1992 LB Portugal Standard 52 50 93 78 42 95 71 92 51 56 87 2.4M
Miguel San Román · 1997 GK Spain Standard 52 61 44 85 66 75 72 46 51 94 83 3.1M
Miguel Silva · 2007 CDM Portugal Standard 52 45 80 86 41 75 52 74 62 60 50 3.1M
Mika van der Horst · 2005 CM Netherlands Standard 52 68 46 49 65 91 55 42 79 43 81 2.4M
Milan de Koe · 2002 CB Netherlands Standard 52 67 53 68 86 83 41 73 56 56 53 420K
Mohsen Diab LM Israel Standard 52 92 88 60 42 47 58 40 43 40 44 2.4M
Mokrane Bentoumi · 2005 CAM France Standard 52 49 55 58 79 68 62 91 62 93 74 2.4M
Mostapha Rached · 2005 ST Morocco Standard 52 46 83 43 85 89 49 51 78 72 87 5.6M
Moustafa Moustafa · 2004 CM Egypt Standard 52 93 59 83 85 75 71 75 94 56 55 3.1M
Munir Mohamedi El Kajo · 1989 GK Morocco Standard 52 77 66 41 80 86 85 85 50 73 68 420K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập