DLS Player Database — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Log in hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

PlayerPositionNationalityCard type OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Carlos Coronel · 1996 GK Paraguay Standard 49 49 84 53 40 88 43 93 63 73 61 2.4M
Carlos Henriques · 1993 GK Portugal Standard 49 40 43 87 53 90 61 50 74 70 68 850K
Cieran Slicker · 2002 GK Scotland Standard 49 93 62 75 58 57 93 65 47 41 47 1.8M
Dani Figueira · 1998 GK Portugal Standard 49 71 87 94 94 54 46 95 83 88 78 1.8M
Dani Jiménez · 1990 GK Spain Standard 49 79 69 67 88 64 86 75 69 79 59 5.6M
Dani Renan CB Haiti Standard 49 92 61 52 44 86 74 85 48 90 94 3.1M
Daniel Fuzato · 1997 GK Brazil Standard 49 66 76 48 87 80 61 94 91 76 85 640K
Danny Rogers · 1994 GK Ireland Standard 49 63 72 60 79 40 42 73 68 76 45 5.6M
David Cornell · 1991 GK Wales Standard 49 67 51 43 72 42 80 55 60 48 47 3.1M
Diant Ramaj · 2001 GK Netherlands Standard 49 44 71 45 88 71 64 43 45 90 87 1.2M
Dillon Phillips · 1995 GK England Standard 49 47 57 59 79 87 72 78 74 94 50 5.6M
Diogo Pinto · 2004 GK Portugal Standard 49 92 72 84 88 83 54 87 89 81 85 1.2M
Ed McGinty · 1999 GK Ireland Standard 49 45 41 50 89 68 87 95 73 50 74 2.4M
Elliott Frear · 1990 LM England Standard 49 44 67 91 65 72 54 94 75 77 71 3.1M
Fernando Martínez · 1990 GK Spain Standard 49 45 57 50 69 83 78 64 72 40 48 420K
Hamdou Elhouni · 1994 RM Libya Standard 49 88 74 87 65 60 64 94 82 67 53 1.2M
Helton Leite · 1990 GK Brazil Standard 49 43 92 70 81 69 85 76 49 76 82 640K
Hugo Barbet · 2001 GK France Standard 49 92 94 73 60 44 50 83 50 72 66 1.2M
Hyeon-woo Jo · 1991 GK Korea Republic Standard 49 88 87 43 82 58 44 89 66 81 83 1.2M
Igor Litovchenko LM Russia Standard 49 60 54 76 72 53 86 44 78 88 47 3.1M
Iván Cuéllar · 1984 GK Spain Standard 49 73 80 62 43 59 60 66 53 94 46 850K
Ivan Zlobin · 1997 GK Russia Standard 49 76 66 88 65 43 76 84 40 79 50 1.2M
Jak Alnwick · 1993 GK England Standard 49 43 85 65 84 59 66 92 73 94 80 420K
Jamal Blackman · 1993 GK England Standard 49 41 54 80 86 75 50 57 49 78 45 5.6M
James Beadle · 2004 GK England Standard 49 50 52 52 45 77 57 63 80 81 45 1.2M
Janis Blaswich · 1991 GK Germany Standard 49 62 68 48 45 60 45 44 65 93 65 1.2M
Javi Navarro · 2007 GK Spain Standard 49 87 57 45 87 46 72 72 80 71 60 640K
Jeffrey de Lange · 1998 GK Netherlands Standard 49 62 40 58 56 69 72 87 55 82 94 1.2M
Jeroen Zoet · 1991 GK Netherlands Standard 49 57 88 61 79 56 64 79 57 67 57 1.8M
João Miranda Ángel LB Brazil Standard 49 75 73 46 61 46 82 73 92 57 60 850K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Sign up free Log in