Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Joe Clarke LM Ireland Standard 49 90 72 66 69 45 83 92 46 67 71 640K
Joe St Ledger LW Ireland Standard 49 63 89 79 82 42 83 61 72 94 40 1.8M
Joe Young · 2002 GK England Standard 49 43 51 50 76 94 88 95 46 66 58 1.8M
Joel Graterol · 1997 GK Venezuela Standard 49 78 74 80 42 42 88 57 70 69 67 640K
Jonas Wendlinger · 2000 GK Austria Standard 49 92 73 65 80 80 48 67 60 47 87 640K
Jordie Briels · 1991 CM Netherlands Standard 49 44 92 86 63 84 61 91 58 50 93 640K
Jorn Brondeel · 1993 GK Belgium Standard 49 66 87 42 62 92 87 50 91 47 95 1.2M
Josef Bursik · 2000 GK England Standard 49 76 65 81 50 83 88 70 48 53 80 640K
José Luis Chunga · 1991 GK Colombia Standard 49 68 59 55 68 59 64 68 41 57 41 850K
Josh Rae · 2000 GK Scotland Standard 49 63 76 66 81 84 84 67 48 64 88 420K
Juan Pérez · 1996 GK Spain Standard 49 53 60 59 78 71 51 56 66 87 56 420K
Kagisho Fernandez ST South Africa Standard 49 55 89 77 92 58 69 93 84 46 44 1.8M
Keisuke Osako · 1999 GK Japan Standard 49 54 69 67 95 74 95 48 83 85 66 1.8M
Kevin Briceño · 1991 GK Costa Rica Standard 49 84 43 52 80 83 45 74 40 85 47 850K
Liam Bossin · 1996 GK Ireland Standard 49 43 56 79 51 91 48 53 92 87 47 1.2M
Lucas Dias · 1999 GK France Standard 49 90 54 48 46 57 85 48 82 49 76 2.4M
Lucas Alexandre Galdino de Azeve · 2001 GK Brazil Standard 49 84 78 94 47 41 42 63 59 80 42 420K
Lukasz Fabianski · 1985 GK Poland Standard 49 60 87 68 82 51 93 89 94 78 42 2.4M
Mario Felgueiras · 1986 GK Portugal Standard 49 89 86 57 50 46 77 84 70 74 75 420K
Mark Birighitti · 1991 GK Australia Standard 49 50 66 66 47 68 84 66 92 63 45 2.4M
Martin Jedlička · 1998 GK Czech Republic Standard 49 89 42 54 54 63 47 46 75 57 94 640K
Massamba N'Diaye · 2001 GK Senegal Standard 49 75 59 61 45 69 45 69 52 92 80 1.8M
Mateus Pasinato · 1992 GK Brazil Standard 49 83 76 85 74 41 60 75 77 55 62 3.1M
Matheus Teixeira · 1999 GK Brazil Standard 49 64 59 91 92 92 44 69 67 73 65 1.8M
Matis Carvalho · 1999 GK Portugal Standard 49 48 66 79 83 50 50 87 78 62 68 2.4M
Matouš Trmal · 1998 GK Czech Republic Standard 49 75 74 64 54 51 43 69 73 94 60 5.6M
Mattia Chiesa · 2000 GK Italy Standard 49 76 60 54 80 77 71 94 67 66 49 3.1M
Mehrajuddin Lal RM India Standard 49 71 93 54 94 55 65 45 56 60 80 1.2M
Michal Stancu ST Montenegro Standard 49 76 80 75 86 69 50 66 77 73 61 420K
Miguel Silva · 2000 GK Venezuela Standard 49 41 59 77 44 69 43 95 85 48 40 2.4M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập