Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Milan Žlogar LW Montenegro Standard 49 65 58 60 90 50 89 79 53 57 73 1.2M
Mohamed Koné · 2002 GK Ivory Coast Standard 49 69 62 62 74 80 57 81 93 53 85 850K
Mostafa Shobeir · 2000 GK Egypt Standard 49 63 81 85 56 93 44 73 88 54 95 850K
Mouhamadou Sarr · 1997 GK Senegal Standard 49 56 47 58 45 95 63 79 94 43 55 850K
Nicolas Tie · 2001 GK Ivory Coast Standard 49 45 46 61 75 75 48 93 83 74 68 5.6M
Niek Schiks · 2004 GK Netherlands Standard 49 50 66 47 82 85 87 86 66 93 47 640K
Nigel van Haveren · 2003 GK Netherlands Standard 49 45 69 82 83 77 71 45 52 60 71 3.1M
Ögmundur Kristinsson · 1989 GK Iceland Standard 49 63 92 90 40 49 69 63 55 89 69 640K
Oier Olazábal · 1989 GK Spain Standard 49 58 40 60 82 68 42 67 83 67 40 5.6M
Ortwin De Wolf · 1997 GK Belgium Standard 49 95 40 62 78 77 58 42 65 45 53 3.1M
Ouparine Djoco · 1998 GK Guinea-Bissau Standard 49 52 81 76 85 84 90 53 56 54 81 1.8M
Owen O'Shea RB Ireland Standard 49 70 78 84 41 52 79 79 59 87 79 3.1M
Patrick Beach · 2003 GK Australia Standard 49 47 94 71 54 93 95 49 77 63 94 2.4M
Patrik Demjén · 1998 GK Hungary Standard 49 62 78 43 74 94 55 76 62 62 60 1.8M
Payam Niazmand · 1995 GK Iran Standard 49 50 82 49 83 91 80 52 80 59 64 1.8M
Pedro Díaz · 1998 GK Peru Standard 49 57 64 95 64 65 63 49 70 76 61 850K
Plamen Andreev · 2004 GK Bulgaria Standard 49 57 76 74 62 65 57 85 56 67 68 1.8M
Przemysław Tytoń · 1987 GK Poland Standard 49 90 52 86 85 60 69 63 54 49 70 850K
Raphael Sallinger · 1995 GK Austria Standard 49 60 89 95 59 61 54 75 44 54 41 850K
Ricardo Clarke · 1992 LM Panama Standard 49 70 76 86 53 91 55 74 47 51 44 2.4M
Ricardo Goss · 1994 GK South Africa Standard 49 95 69 76 68 65 57 57 75 51 84 1.2M
Ricardo Janota · 1987 GK Portugal Standard 49 83 94 74 61 94 59 81 60 41 58 2.4M
Richard Marcone · 1993 GK Italy Standard 49 62 92 50 77 91 57 50 83 49 86 3.1M
Robbin Ruiter · 1987 GK Netherlands Standard 49 85 70 89 83 92 85 70 80 92 42 5.6M
Ruben Dionisio · 1995 GK Portugal Standard 49 50 95 88 43 61 78 80 94 58 58 640K
Rui Vieira · 1991 GK Portugal Standard 49 75 45 57 76 41 53 85 92 52 72 640K
Rúnar Alex Rúnarsson · 1995 GK Iceland Standard 49 55 75 50 63 93 43 74 69 77 82 1.8M
Ryan Bouallak · 1999 GK France Standard 49 71 44 61 94 80 79 57 69 55 80 2.4M
Samuele Perisan · 1997 GK Italy Standard 49 86 94 92 80 74 40 80 47 43 67 420K
Scott Loach · 1988 GK England Standard 49 78 50 75 92 80 71 67 82 69 66 2.4M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập