Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Sem Westerveld · 2002 GK Netherlands Standard 49 90 88 40 87 75 76 89 93 73 63 5.6M
Simon Ngapandouetnbu · 2003 GK Cameroon Standard 49 91 88 71 62 45 94 70 85 56 77 640K
Simone Mazzola ST South Africa Standard 49 67 90 95 64 81 73 82 43 78 59 420K
Sol Brynn · 2000 GK England Standard 49 53 57 79 77 92 68 63 83 72 73 420K
Steven Benda · 1998 GK Germany Standard 49 94 93 86 93 53 74 76 42 51 59 420K
Theo Zwarthoed · 1982 GK Netherlands Standard 49 79 42 78 63 56 77 44 87 48 40 1.8M
Thijs Jansen · 2001 GK Netherlands Standard 49 77 59 89 87 83 72 92 64 54 47 850K
Thomas Himeur · 2001 GK France Standard 49 61 64 61 59 44 89 63 81 88 80 2.4M
Tiago Sá · 1995 GK Portugal Standard 49 59 72 83 86 50 54 55 45 49 44 3.1M
Tidiane Malbec · 2001 GK France Standard 49 78 53 94 45 68 80 47 47 66 78 2.4M
Tony Dingwall · 1994 LM Scotland Standard 49 81 94 77 75 82 43 62 90 79 83 1.2M
Unai Marrero · 2001 GK Spain Standard 49 44 64 47 41 70 75 46 81 86 80 3.1M
Václav Hladký · 1990 GK Czech Republic Standard 49 59 75 61 46 62 87 93 61 43 94 420K
Viljami Sinisalo · 2001 GK Finland Standard 49 63 59 64 78 93 48 71 56 85 76 1.2M
Vito Mannone · 1988 GK Italy Standard 49 82 73 77 41 85 55 53 73 79 85 2.4M
Walid Hasbi · 2004 GK Morocco Standard 49 70 62 72 76 53 40 78 89 93 87 3.1M
Wayne Hennessey · 1987 GK Wales Standard 49 60 88 86 64 90 70 64 74 81 41 1.8M
Will Mannion · 1998 GK England Standard 49 42 65 60 69 44 74 47 63 72 49 640K
Yan Marillat · 1994 GK France Standard 49 73 80 47 83 82 66 67 46 95 84 3.1M
Yoan Cardinale · 1994 GK France Standard 49 91 93 89 70 64 78 43 40 41 45 3.1M
Zander Clark · 1992 GK Scotland Standard 49 74 69 49 78 88 59 84 68 94 61 5.6M
Adam Zadražil · 2000 GK Czech Republic Standard 48 69 64 90 71 85 82 42 86 46 41 3.1M
Alberto Paleari · 1992 GK Italy Standard 48 74 82 46 57 40 68 85 77 48 58 5.6M
Alen Sherri · 1997 GK Albania Standard 48 91 57 46 51 41 89 89 57 76 78 1.2M
Alessandro Russo · 2001 GK Italy Standard 48 48 57 93 49 40 95 44 74 46 69 5.6M
Alfredo Aguilar · 1988 GK Paraguay Standard 48 95 78 69 93 76 93 47 65 83 94 640K
Álvaro Fernández · 1998 GK Spain Standard 48 85 53 49 47 41 91 64 58 75 90 640K
Ander Astralaga · 2004 GK Spain Standard 48 45 52 95 61 90 67 94 40 75 52 850K
Andrew Redmayne · 1989 GK Australia Standard 48 85 79 85 48 85 42 61 81 55 54 850K
Ángel Fortuño · 2001 GK Spain Standard 48 45 92 56 56 79 73 77 73 61 86 420K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập