DLS Player Database — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Log in hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

PlayerPositionNationalityCard type OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Rafael Defendi · 1983 GK Brazil Standard 46 69 42 87 93 80 75 65 71 48 48 5.6M
Rafael de Andra Bittencourt Pinh · 1982 GK Brazil Standard 46 44 45 95 48 81 46 62 61 40 72 850K
Raphaël Adiceam · 1990 GK France Standard 46 70 59 83 47 65 84 65 84 50 70 850K
Ricardo Ferreira · 1989 GK Portugal Standard 46 43 83 56 68 44 50 88 71 64 73 640K
Riccardo Galli · 1993 GK Italy Standard 46 87 46 43 86 94 58 70 71 43 80 1.2M
Ross Doohan · 1998 GK Scotland Standard 46 86 70 95 87 59 79 95 43 83 70 420K
Ross Stewart · 1995 GK Scotland Standard 46 48 70 43 57 70 57 45 88 71 89 420K
Rubén Gómez · 2002 GK Spain Standard 46 78 60 95 85 89 73 43 68 61 45 3.1M
Ryan Esson · 1980 GK Scotland Standard 46 72 74 76 55 40 83 41 76 74 40 420K
Ryan Mullen · 2001 GK Scotland Standard 46 71 75 95 50 87 48 78 91 86 81 850K
Samuel António Silva · 1999 GK Portugal Standard 46 59 52 72 47 54 88 54 47 63 69 2.4M
Santiago Rojas · 1996 GK Paraguay Standard 46 64 83 55 94 73 85 54 88 51 40 850K
Sergio Padt · 1990 GK Netherlands Standard 46 61 83 89 70 64 54 72 74 76 81 850K
Shamal George · 1998 GK England Standard 46 80 86 81 57 86 70 75 43 85 79 640K
Shawn Taylor GK Jamaica Standard 46 83 52 83 45 65 68 48 48 41 70 3.1M
Stefano Mangiapoco · 2004 GK Italy Standard 46 87 69 42 94 62 70 51 75 87 43 3.1M
Steven Graham GK Scotland Standard 46 54 84 70 52 56 93 81 49 55 69 1.2M
Teddy Bartouche · 1997 GK France Standard 46 90 69 59 87 56 69 81 46 85 72 1.8M
Théo De Percin · 2001 GK France Standard 46 69 73 47 81 93 79 92 48 75 86 5.6M
Thomas Vincensini · 1993 GK France Standard 46 75 92 82 66 95 65 86 42 46 86 850K
Timo Jansink · 2003 GK Netherlands Standard 46 63 54 48 76 48 47 64 76 74 44 640K
Vahid Nekounam LB Sweden Standard 46 46 66 50 67 72 72 69 91 75 80 1.8M
Vitaliy Mandzyuk GK Ukraine Standard 46 87 43 77 92 85 49 51 66 54 92 5.6M
Will Blackmore · 2001 GK England Standard 46 42 80 66 49 57 67 68 75 56 44 3.1M
Aaron Cruz · 1991 GK Costa Rica Standard 45 69 48 83 60 61 52 56 82 58 59 1.2M
Abdoul Karim Cissé · 1985 GK Ivory Coast Standard 45 73 47 45 62 52 66 71 67 85 45 3.1M
Adam Legzdins · 1986 GK England Standard 45 85 67 67 83 61 51 53 55 87 79 850K
Adnan Kanuric · 2000 GK Bosnia & Herzegovina Standard 45 46 47 69 53 69 59 62 56 94 44 1.8M
Aiden Gilmartin · 2005 ST Scotland Standard 45 48 94 69 53 82 51 74 52 64 53 850K
Alberto Brignoli · 1991 GK Italy Standard 45 82 88 65 51 57 48 88 82 57 86 1.2M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Sign up free Log in