Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Alex Cairns · 1993 GK England Standard 45 91 73 88 95 94 58 85 80 95 54 2.4M
Alex Cordaz · 1983 GK Italy Standard 45 45 48 74 43 75 77 71 92 83 53 850K
Andreas Søndergaard · 2001 GK Denmark Standard 45 91 40 55 70 52 65 91 70 70 74 5.6M
Anssi Jaakkola · 1987 GK Finland Standard 45 82 71 63 59 60 52 42 49 60 66 850K
Ante Vuković · 2004 GK Croatia Standard 45 67 46 70 88 59 82 79 86 50 79 3.1M
Anthony Carr RW Ireland Standard 45 68 53 92 74 73 95 54 75 48 45 2.4M
António Filipe · 1985 GK Portugal Standard 45 71 94 69 61 53 51 50 93 74 65 5.6M
Brett Minnema · 2002 GK Netherlands Standard 45 52 77 54 42 84 43 46 58 60 52 3.1M
Brian Araujo · 2000 GK Portugal Standard 45 46 81 91 45 49 57 43 52 81 72 420K
Cássio dos Anjos · 1987 GK Brazil Standard 45 79 53 45 50 83 60 66 86 72 82 5.6M
Christopher Toselli · 1988 GK Chile Standard 45 68 65 84 42 85 89 87 46 53 59 420K
Colin Doyle · 1985 GK Ireland Standard 45 66 40 51 89 87 81 65 81 51 70 640K
Cristopher Varela · 1999 GK Venezuela Standard 45 50 89 40 56 51 47 67 45 54 89 1.2M
Demba Thiam · 1998 GK Senegal Standard 45 95 65 66 54 78 86 58 84 60 56 1.2M
Denivys Will Vitória Jún · 2001 GK Brazil Standard 45 94 56 72 60 83 55 62 66 64 46 2.4M
Eder Aller · 2007 GK Spain Standard 45 66 89 51 50 54 87 42 60 52 81 640K
Edmilson Cambila · 2002 GK Angola Standard 45 62 84 57 88 77 89 70 74 68 50 420K
Eliezer Ira Tapé · 1997 GK Ivory Coast Standard 45 71 42 64 69 71 62 60 95 83 57 5.6M
Ernando Ari · 2002 GK Indonesia Standard 45 84 73 67 89 58 60 59 47 73 44 1.2M
Frankarlos Benítez · 2004 GK Venezuela Standard 45 85 70 50 64 44 87 76 44 48 50 3.1M
Gabriel Cabral · 2003 GK Brazil Standard 45 66 41 93 83 83 58 81 57 70 52 3.1M
Gabriel Souza · 2004 GK Brazil Standard 45 60 75 76 58 48 89 68 78 89 56 2.4M
George Evans · 2005 GK England Standard 45 78 91 72 92 86 41 81 71 85 70 1.8M
Georgie Nuñez LB Honduras Standard 45 50 54 74 72 90 88 55 71 87 73 420K
Harm Zeinstra · 1989 GK Netherlands Standard 45 81 76 45 86 71 59 87 67 89 56 3.1M
Harvey Wiles-Richards · 2002 GK England Standard 45 76 78 88 46 50 58 55 43 56 77 2.4M
Hassan Aghili ST Iran Standard 45 76 40 69 83 77 95 86 80 40 52 640K
Indy Groothuizen · 1996 GK Netherlands Standard 45 84 40 78 76 77 62 82 56 62 61 1.2M
Ionut Lindpere LW Latvia Standard 45 66 49 94 55 42 72 83 66 63 63 5.6M
James Shea · 1991 GK England Standard 45 54 70 86 76 81 64 44 66 88 43 640K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập