DLS Player Database — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Log in hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

PlayerPositionNationalityCard type OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Khadim Ngom · 2005 GK Netherlands Standard 43 47 74 42 73 77 55 47 66 62 78 3.1M
Kieran Wright · 1999 GK Scotland Standard 43 66 76 42 74 79 88 44 64 89 83 420K
Kornel Misciur · 2007 GK Poland Standard 43 59 63 47 64 70 50 56 55 49 84 640K
Lapo Siviero · 2006 GK Italy Standard 43 81 59 85 42 45 87 57 67 63 47 1.8M
Mannou Berger · 2004 GK Netherlands Standard 43 51 66 54 85 71 82 71 60 70 60 2.4M
Manuel Gasparini · 2002 GK Italy Standard 43 71 49 95 84 92 73 49 61 70 95 420K
Masato Abe RM Japan Standard 43 43 89 95 40 61 76 82 63 76 46 420K
Matteo Fuscaldo · 2005 GK Italy Standard 43 41 58 42 85 81 51 80 62 42 67 2.4M
Melvin Zinga · 2002 GK France Standard 43 40 65 47 43 49 44 58 43 46 91 2.4M
Mohamed Sobhy · 1999 GK Egypt Standard 43 77 48 95 77 62 63 92 88 70 94 850K
Moritz Petersen LM Luxembourg Standard 43 78 83 91 82 45 53 81 63 90 60 420K
Nando Verdoni · 2003 GK Netherlands Standard 43 45 76 42 64 53 71 41 61 45 52 850K
Nicola Bagnolini · 2004 GK Italy Standard 43 40 95 84 49 43 79 93 42 55 45 5.6M
Nikola Bursać · 2001 GK Serbia Standard 43 83 74 79 76 89 46 60 75 90 70 1.2M
Owen Hayward · 2005 GK Scotland Standard 43 85 67 81 52 93 95 44 61 71 63 3.1M
Pedro Teixeira · 2001 GK Portugal Standard 43 51 91 56 48 55 52 58 73 93 63 850K
Petar Zovko · 2002 GK Bosnia & Herzegovina Standard 43 82 64 68 46 89 54 76 92 55 55 2.4M
Peter Urminsky · 1999 GK Slovakia Standard 43 86 42 89 71 83 91 77 68 53 78 3.1M
Pieter Bos · 1997 GK Netherlands Standard 43 90 94 95 88 44 41 42 43 52 55 1.2M
Pietro Passador · 2003 GK Italy Standard 43 85 53 78 83 61 69 69 61 44 62 1.8M
Robin Jalving · 2000 GK Netherlands Standard 43 62 73 75 42 78 53 73 65 52 88 3.1M
Rok Vodišek · 1998 GK Slovenia Standard 43 68 62 83 59 53 43 45 43 48 61 2.4M
Roman Bürki · 1990 GK Switzerland Standard 43 44 78 92 56 68 94 89 42 52 43 3.1M
Roy Steur · 2005 GK Netherlands Standard 43 68 62 73 64 79 57 78 45 73 81 5.6M
Ryan Fulton · 1996 GK Scotland Standard 43 70 93 87 82 92 91 71 67 84 56 5.6M
Ryan Schofield · 1999 GK England Standard 43 90 92 54 47 50 48 50 48 51 91 640K
Sam Karssies · 2003 GK Netherlands Standard 43 77 65 65 53 65 78 48 82 83 90 2.4M
Sam Tickle · 2002 GK England Standard 43 57 46 40 45 87 54 85 55 40 56 3.1M
Sebastián Mella · 2005 GK Chile Standard 43 57 91 95 54 82 88 89 92 85 59 1.2M
Simone Aresti · 1986 GK Italy Standard 43 55 84 42 64 51 80 91 95 41 56 640K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Sign up free Log in