Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Sten Grytebust · 1989 GK Norway Standard 43 50 44 83 81 75 48 67 59 70 48 850K
Ted Cann · 2000 GK England Standard 43 42 61 78 86 55 75 88 74 55 61 1.2M
Thomas Callens · 1998 GK France Standard 43 81 92 84 55 65 91 57 91 42 45 850K
Tommaso Vannucchi · 2007 GK Italy Standard 43 80 80 86 63 44 89 90 86 77 51 1.8M
Vinicius Machado · 2000 GK Brazil Standard 43 50 40 64 80 64 43 43 65 82 65 5.6M
Waleed Hemed RB Jordan Standard 43 65 74 88 76 83 88 52 44 80 77 5.6M
Will Dennis · 2000 GK England Standard 43 48 81 53 67 51 95 87 81 45 56 5.6M
Zacharie Boucher · 1992 GK France Standard 43 81 69 45 85 52 84 47 67 89 86 640K
Alessio Furlanetto · 2002 GK Italy Standard 42 67 77 65 55 52 58 93 79 43 52 2.4M
Alireza Beiranvand · 1992 GK Iran Standard 42 48 49 40 41 89 74 68 48 86 93 850K
Aljaž Strajnar · 2007 GK Slovenia Standard 42 71 80 41 56 70 66 40 83 47 67 850K
Ander Iru · 1998 GK Spain Standard 42 92 71 83 69 93 81 52 70 90 65 850K
Andy Lonergan · 1983 GK England Standard 42 48 72 42 73 68 95 71 49 83 51 640K
Arthur Borghi · 2007 GK Brazil Standard 42 85 63 86 88 82 64 45 56 71 58 1.8M
Audenirton Soares da Silva · 2000 GK Brazil Standard 42 66 69 68 59 78 48 94 68 74 50 420K
Bob van der Hoek · 1996 GK Netherlands Standard 42 71 48 86 69 68 55 95 90 86 80 3.1M
Bradley Foster · 2001 GK England Standard 42 61 60 74 83 94 43 40 89 95 54 420K
Cian Tyler · 2002 GK Wales Standard 42 88 51 75 86 65 55 80 85 53 67 3.1M
David Robson · 2002 GK Wales Standard 42 50 48 51 57 81 87 46 64 45 65 3.1M
Dorian Ciezkowski · 2001 GK Poland Standard 42 60 91 84 44 76 47 57 53 40 95 1.2M
Eddie Beach · 2003 GK Wales Standard 42 76 50 81 80 41 57 83 92 58 75 1.2M
Ernestas Lysionok · 2007 GK Lithuania Standard 42 47 57 63 81 85 53 56 70 81 73 3.1M
Gábor Király · 1976 GK Hungary Standard 42 64 68 89 54 53 51 76 87 92 42 3.1M
Ghjuvanni Quilichini · 2002 GK France Standard 42 71 40 46 51 54 60 86 95 52 62 850K
Gonçalo Pinto · 2000 GK Portugal Standard 42 47 72 68 73 79 55 94 62 95 92 1.8M
Harvey Cartwright · 2002 GK England Standard 42 93 53 92 78 59 81 61 40 69 62 1.2M
Henry Gray · 2005 GK New Zealand Standard 42 71 56 45 84 91 47 94 70 53 92 1.2M
Housseini Ousmanou · 2002 GK Cameroon Standard 42 43 52 71 69 72 92 76 88 60 68 1.8M
Issam El Maach · 2000 GK Morocco Standard 42 69 48 88 95 41 91 80 54 92 74 420K
Ivan Konovalov · 1994 GK Russia Standard 42 57 78 64 54 54 92 42 82 59 53 5.6M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập