DLS Player Database — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Log in hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

PlayerPositionNationalityCard type OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Omar Marmoush · 1999 LW Egypt Special 85 87 90 90 68 56 75 83 67 89 82 2.4M
Robert Pires · 1973 LM France Special 85 51 51 88 64 69 59 73 80 74 67 5.6M
Victor Osimhen · 1998 ST Nigeria Standard 85 66 48 74 82 82 76 48 65 49 77 3.1M
Virgil van Dijk · 1991 CB Netherlands Standard 85 64 72 87 46 61 54 47 56 73 64 640K
Young Messi · 1987 SS Argentina Young 85 85 76 80 91 48 57 59 61 52 67 1.8M
Alejandro Grimaldo · 1995 LWB Spain Standard 84 95 78 79 60 51 61 55 66 44 74 3.1M
Alessandro Bastoni · 1999 CB Italy Standard 84 76 46 94 92 89 45 53 91 84 46 3.1M
Andy Cole · 1971 ST England Special 84 84 82 64 54 81 40 93 47 47 77 5.6M
Cristiano Ronaldo · 1985 RM Portugal Special 84 67 60 47 66 79 89 54 94 94 74 850K
Dominik Szoboszlai · 2000 CAM Hungary Standard 84 92 95 75 86 84 65 58 77 79 44 3.1M
Elliot Anderson · 2002 CDM England Special 84 90 61 47 79 84 92 50 47 62 69 640K
Emmanuel Petit · 1970 CDM France Special 84 48 65 59 57 62 62 50 63 90 82 1.2M
Emmanuel Petit · 1970 CDM France Special 84 55 90 69 59 70 66 48 54 62 71 850K
Federico Dimarco · 1997 LWB Italy Standard 84 65 49 77 60 65 50 54 94 46 81 1.2M
Gabriel Magalhães · 1997 CB Brazil Standard 84 69 78 79 77 50 87 86 90 65 88 2.4M
Graeme Souness · 1953 CM Scotland Special 84 56 42 63 62 40 54 53 58 63 53 420K
Heung-min Son · 1992 ST Korea Republic Standard 84 70 85 76 44 56 75 58 72 61 88 1.2M
Jérémy Doku · 2002 LW Belgium Standard 84 47 95 58 51 55 95 49 91 92 49 2.4M
Jonathan Dickison CB England Standard 84 66 71 75 81 84 57 75 57 60 58 850K
Julian Ryerson · 1997 RB Norway Special 84 47 79 91 79 51 76 82 70 71 93 5.6M
Lionel Messi · 1987 SS Argentina Standard 84 59 58 79 50 66 54 93 76 52 57 3.1M
Lothar Matthäus · 1961 CDM Germany Special 84 55 68 52 43 73 58 76 51 62 69 1.2M
Mario Balotelli · 1990 ST Italy Special 84 94 55 47 60 57 54 91 48 90 66 1.8M
Matheus Cunha · 1999 SS Brazil Special 84 95 57 45 42 58 94 86 90 51 76 1.8M
Michael Essien · 1982 CDM Ghana Special 84 45 88 58 60 50 76 82 91 67 74 3.1M
Moussa Diaby · 1999 RW France Standard 84 74 85 89 45 40 85 83 50 71 64 5.6M
Nicolò Barella · 1997 CM Italy Standard 84 79 41 92 67 82 73 88 56 42 64 3.1M
Patrick Berg · 1997 CDM Norway Special 84 43 89 65 40 89 71 75 90 45 48 420K
Pedro González López · 2002 CM Spain Standard 84 85 81 60 65 93 83 93 66 49 48 420K
Phil Foden · 2000 CAM England Standard 84 50 62 62 65 59 89 47 44 55 81 1.2M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Sign up free Log in