Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Rafael Leão · 1999 ST Portugal Standard 84 79 62 79 52 53 47 82 73 90 86 640K
Rayan Cherki · 2003 RW France Special 84 75 56 94 77 72 45 69 49 53 71 1.2M
Rodri · 1996 CDM Spain Standard 84 56 70 80 84 51 72 74 87 74 81 3.1M
Scott McTominay · 1996 CM Scotland Special 84 66 77 82 59 69 45 53 62 85 82 1.8M
Sem Steijn · 2001 CAM Netherlands Special 84 43 40 58 78 61 56 72 83 63 52 420K
Souffian El Karouani · 2000 LB Morocco Special 84 89 69 40 41 76 86 66 80 67 75 1.8M
Tom Moore RM code214 Standard 84 45 51 63 45 62 53 56 84 69 78 850K
Viktor Gyökeres · 1998 ST Sweden Standard 84 45 69 49 67 40 57 46 86 52 66 420K
William Saliba · 2001 CB France Standard 84 50 41 68 41 93 79 55 74 73 83 5.6M
Alexander Sørloth · 1995 ST Norway Special 83 59 54 63 81 51 61 61 95 79 85 1.8M
Anthony Elanga · 2002 RW Sweden Special 83 88 91 66 90 46 67 61 45 64 79 1.8M
Arda Güler · 2005 CAM Turkey Special 83 86 60 55 75 60 71 81 41 55 79 420K
Arturo Vidal · 1987 CM Chile Special 83 94 62 40 90 49 44 88 87 83 75 850K
Bradley Barcola · 2002 LW France Standard 83 40 61 57 43 74 41 95 82 81 87 2.4M
Classic Cole LW England Classic 83 40 42 72 82 50 64 75 80 55 95 3.1M
Classic Irwin LB Ireland Classic 83 57 90 70 75 46 69 89 93 51 80 1.2M
Dani Vivian · 1999 CB Spain Special 83 56 74 64 63 64 89 42 49 61 50 2.4M
Davor Šuker · 1968 ST Croatia Special 83 79 53 72 57 95 86 53 93 48 75 850K
Désiré Doué · 2005 RW France Standard 83 87 51 73 90 85 79 46 81 66 68 5.6M
Donyell Malen · 1999 ST Netherlands Special 83 67 82 78 48 90 54 42 82 64 47 2.4M
Eberechi Eze · 1998 CAM England Special 83 88 55 65 57 79 49 73 49 49 70 3.1M
Gaizka Mendieta · 1974 RM Spain Special 83 54 40 67 43 50 78 50 60 59 90 640K
Hakan Çalhanoğlu · 1994 CDM Turkey Standard 83 77 52 61 43 87 66 93 86 43 72 1.8M
Iñaki Williams · 1994 RW Ghana Special 83 63 66 41 57 56 62 65 92 62 42 420K
João Félix · 1999 SS Portugal Special 83 71 81 92 83 75 82 86 74 72 56 5.6M
João Neves · 2004 CM Portugal Standard 83 68 53 47 95 84 69 86 78 88 48 640K
Jonathan David · 2000 ST Canada Special 83 47 79 68 78 78 52 60 72 56 62 420K
Joško Gvardiol · 2002 CB Croatia Special 83 61 61 47 91 92 84 83 46 60 94 640K
Jude Bellingham · 2003 CAM England Standard 83 82 74 81 85 65 58 74 50 42 69 420K
Jules Koundé · 1998 RB France Standard 83 66 47 90 78 49 45 46 42 80 82 420K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập