DLS Player Database — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Log in hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

PlayerPositionNationalityCard type OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Nicolas Raskin · 2001 CDM Belgium Standard 72 86 86 83 60 44 47 93 55 93 55 3.1M
Nicolás Tagliafico · 1992 LB Argentina Standard 72 57 42 88 56 93 88 47 86 68 92 420K
Nicolò Cambiaghi · 2000 LW Italy Standard 72 59 80 95 43 55 78 86 40 76 50 420K
Nicolò Fagioli · 2001 CDM Italy Standard 72 79 65 70 63 72 86 93 76 42 82 420K
Omari Hutchinson · 2003 RM England Standard 72 85 82 87 52 80 42 51 79 64 65 5.6M
Oscar Bobb · 2003 RW Norway Standard 72 83 63 65 43 88 53 68 73 74 51 2.4M
Óscar Valentín · 1994 CDM Spain Standard 72 77 78 47 72 67 80 71 75 88 88 2.4M
Pablo Piatti · 1989 LM Argentina Standard 72 89 52 68 66 65 66 59 80 44 76 2.4M
Pablo Sarabia · 1992 CAM Spain Standard 72 70 90 46 72 51 64 40 55 45 82 1.8M
Pape Matar Sarr · 2002 CM Senegal Standard 72 63 86 71 90 42 46 74 41 68 69 850K
Patrick Wimmer · 2001 LM Austria Standard 72 55 82 58 80 94 88 87 56 53 65 850K
Paulo Henrique Chagas de Lima · 1989 CAM Brazil Standard 72 81 73 67 62 92 53 46 86 67 44 640K
Pedro Bigas · 1990 CB Spain Standard 72 95 52 90 64 44 74 45 42 70 77 5.6M
Pedro López · 1983 RB Spain Standard 72 80 83 64 93 68 47 77 71 71 86 1.2M
Philipp Max · 1993 LB Germany Standard 72 40 61 73 94 54 53 47 89 84 64 2.4M
Przemyslaw Frankowski · 1995 RWB Poland Standard 72 86 70 88 76 53 82 47 67 74 48 3.1M
Rade Krunić · 1993 CM Bosnia & Herzegovina Standard 72 64 71 85 80 83 44 44 45 81 58 2.4M
Rafa Marín · 2002 CB Spain Standard 72 93 89 60 60 95 63 95 40 83 71 420K
Rafael Jiménez Jarque · 1993 CB Spain Standard 72 75 74 66 54 48 69 74 50 56 53 640K
Raheem Sterling · 1994 LW England Standard 72 81 52 50 87 93 62 66 84 76 89 850K
Ramy Bensebaini · 1995 LB Algeria Standard 72 61 68 93 61 73 46 62 48 62 62 640K
Rasmus Nicolaisen · 1997 CB Denmark Standard 72 41 76 80 45 56 70 58 42 89 88 5.6M
Raúl Moro · 2002 LW Spain Standard 72 90 58 87 92 69 64 94 77 85 74 1.8M
Rico Henry · 1997 LB Jamaica Standard 72 91 69 60 68 82 89 77 52 82 62 640K
Roberto Piccoli · 2001 ST Italy Standard 72 87 91 51 61 90 70 83 40 85 50 1.2M
Robin Gosens · 1994 LB Germany Standard 72 41 71 76 76 83 76 54 60 84 46 5.6M
Robin Hranáč · 2000 CB Czech Republic Standard 72 60 43 49 61 61 81 76 88 79 93 5.6M
Rodrigo Muniz · 2001 ST Brazil Standard 72 85 92 70 43 66 49 49 64 60 66 1.8M
Roland Sallai · 1997 RB Hungary Standard 72 67 52 78 86 73 93 70 48 40 41 3.1M
Romain Danze · 1986 RB France Standard 72 69 81 57 42 88 95 79 87 52 93 1.2M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Sign up free Log in