Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Marcus Wendel · 1997 CM Brazil Standard 72 40 92 63 67 62 76 81 42 94 89 1.2M
Marc Oliver Kempf · 1995 CB Germany Standard 72 62 78 44 77 81 54 95 64 87 43 640K
Markel Susaeta · 1987 RW Spain Standard 72 86 50 74 92 91 48 69 60 53 74 2.4M
Martim Fernandes · 2006 RB Portugal Standard 72 83 62 50 44 48 65 78 45 62 69 1.8M
Martin Satriano · 2001 ST Uruguay Standard 72 61 84 50 74 71 84 83 46 49 42 3.1M
Mateus Cardoso Lemos Ma · 2000 RM Brazil Standard 72 56 40 45 60 95 87 72 85 80 44 5.6M
Mateus Fernandes · 2004 CM Portugal Standard 72 54 55 76 75 56 65 44 65 83 69 3.1M
Matheus Reis · 1995 CB Brazil Standard 72 90 94 49 94 52 70 70 85 49 75 850K
Mathías Villasanti · 1997 CDM Paraguay Standard 72 54 68 56 50 48 75 68 57 49 63 5.6M
Matias Fernandez · 1986 CAM Chile Standard 72 55 70 52 50 57 82 59 94 73 89 5.6M
Maxime López · 1997 CDM France Standard 72 82 90 48 50 90 40 85 80 68 71 5.6M
Maximilian Kilman · 1997 CB England Standard 72 46 73 53 67 70 53 87 46 94 88 3.1M
Melvin Bard · 2000 LB France Standard 72 43 88 94 73 65 77 43 88 82 86 1.8M
Michail Antonio · 1990 ST Jamaica Standard 72 46 86 58 40 79 65 92 71 93 47 640K
Mohamed Camara · 2000 CDM Mali Standard 72 64 48 82 70 87 64 89 42 86 79 2.4M
Mohammed Salisu · 1999 CB Ghana Standard 72 57 91 48 41 40 83 70 65 91 56 420K
Montassar Talbi · 1998 CB Tunisia Standard 72 74 54 67 90 47 58 67 78 50 42 2.4M
Moubarek Boussoufa · 1984 CM Morocco Standard 72 82 50 67 67 73 82 65 58 62 56 850K
Nadiem Amiri · 1996 CM Germany Standard 72 46 58 53 65 81 52 66 93 43 87 1.8M
Nahitan Nández · 1995 CM Uruguay Standard 72 83 57 87 42 56 78 95 93 87 64 420K
Nahuel Tenaglia · 1996 CB Argentina Standard 72 60 85 58 49 79 87 41 77 42 56 850K
Nathan Ngoy · 2003 CB Belgium Standard 72 66 62 40 62 72 41 59 79 42 72 2.4M
Nehuén Pérez · 2000 CB Argentina Standard 72 70 91 60 45 46 51 62 93 74 84 2.4M
Niclas Füllkrug · 1993 ST Germany Standard 72 44 69 86 68 66 57 81 67 61 94 850K
Nicola Zalewski · 2002 LM Poland Standard 72 78 47 90 53 88 81 73 54 56 48 1.2M
Nicolae Stanciu · 1993 CAM Romania Standard 72 66 49 54 44 82 64 92 95 78 80 5.6M
Nicolás de la Cruz · 1997 CM Uruguay Standard 72 80 53 68 76 51 80 56 69 94 80 1.8M
Nicolás Domínguez · 1998 CM Argentina Standard 72 53 81 50 64 61 70 60 86 41 66 2.4M
Nicolás Lodeiro · 1989 CAM Uruguay Standard 72 76 61 66 80 62 73 59 82 65 71 420K
Nicolas Moumi Ngamaleu · 1994 LW Cameroon Standard 72 75 50 66 54 46 82 49 46 48 49 1.8M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập