Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Kevin Mbabu · 1995 RB Switzerland Standard 72 76 41 45 87 55 55 71 44 67 84 640K
Kike García · 1989 ST Spain Standard 72 92 41 40 50 69 57 90 52 54 69 1.8M
Kike Salas · 2002 CB Spain Standard 72 58 47 63 82 64 90 79 72 42 87 850K
Klaas-Jan Huntelaar · 1983 ST Netherlands Standard 72 67 60 48 91 40 66 90 84 74 82 850K
Konstantinos Koulierakis · 2003 CB Greece Standard 72 88 81 76 75 60 58 77 46 67 46 640K
Konstantinos Manolas · 1991 CB Greece Standard 72 42 91 55 91 43 51 92 71 94 70 2.4M
Konstantinos Mavropanos · 1997 CB Greece Standard 72 79 95 41 57 56 53 46 89 74 66 850K
Konstantinos Tsimikas · 1996 LWB Greece Standard 72 48 70 40 50 74 41 70 77 62 84 850K
Kristoffer Ajer · 1998 CB Norway Standard 72 71 77 88 42 76 62 87 90 91 55 850K
Ladislav Krejčí · 1999 CB Czech Republic Standard 72 46 71 42 93 84 63 84 84 68 63 2.4M
Lassine Sinayoko · 1999 ST Mali Standard 72 74 68 55 62 70 57 73 89 80 76 3.1M
Laurent Abergel · 1993 CDM France Standard 72 48 88 60 42 49 81 89 80 45 52 2.4M
Laurent Koscielny · 1985 CB France Standard 72 87 53 44 86 60 54 78 95 52 62 3.1M
Lawrence Shankland · 1995 ST Scotland Standard 72 93 70 54 94 72 63 88 93 43 62 1.8M
Leif Davis · 1999 LB England Standard 72 70 69 89 81 44 82 85 93 94 89 640K
Leo Sauer · 2005 LW Slovakia Standard 72 86 83 88 94 67 59 72 87 43 76 1.8M
Leo Scienza · 1998 LM Brazil Standard 72 86 66 54 80 69 74 42 94 79 75 850K
Leo Østigård · 1999 CB Norway Standard 72 89 90 81 74 40 45 62 61 42 82 2.4M
Lilian Brassier · 1999 CB France Standard 72 85 61 94 83 83 73 61 75 92 86 3.1M
Ljubomir Fejsa · 1988 CM Serbia Standard 72 82 58 50 89 54 67 53 88 73 51 3.1M
Lucas Stassin · 2004 ST Belgium Standard 72 75 57 46 89 71 60 44 87 72 49 1.8M
Ludwig Augustinsson · 1994 LB Sweden Standard 72 62 49 69 67 41 53 62 53 93 43 420K
Luiz Phellype · 1993 ST Brazil Standard 72 48 82 64 88 40 74 49 64 58 89 3.1M
Lukas Nmecha · 1998 ST Germany Standard 72 94 92 74 93 40 46 84 56 62 90 3.1M
Mahdi Camara · 1998 CM France Standard 72 41 81 47 81 94 84 62 46 53 41 3.1M
Mamadou Sakho · 1990 CB France Standard 72 65 65 86 52 86 77 48 60 90 51 640K
Mamadou Sarr · 2005 CB Senegal Standard 72 41 69 65 67 94 95 90 87 88 92 5.6M
Manolo Gabbiadini · 1991 ST Italy Standard 72 82 50 87 70 94 47 61 52 44 87 850K
Marco Parolo · 1985 CM Italy Standard 72 84 45 42 58 69 57 74 89 95 68 1.8M
Marcos Acuña · 1991 LB Argentina Standard 72 67 64 66 49 70 40 82 61 48 42 640K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập