DLS Player Database — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Log in hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

PlayerPositionNationalityCard type OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Romain Faivre · 1998 RM France Standard 72 42 44 56 47 71 83 63 88 89 66 850K
Romain Perraud · 1997 LB France Standard 72 62 44 60 48 72 53 84 65 58 40 1.2M
Ruben Loftus-Cheek · 1996 CM England Standard 72 93 74 40 74 89 68 60 72 86 52 3.1M
Rubén Rochina · 1991 RM Spain Standard 72 87 71 53 71 57 56 50 65 64 76 420K
Salvatore Bocchetti · 1986 CB Italy Standard 72 91 74 88 78 92 57 85 64 89 54 3.1M
Samson Baidoo · 2004 CB Austria Standard 72 56 49 59 75 64 49 72 88 62 50 1.2M
Samuel Dahl · 2003 LB Sweden Standard 72 74 48 49 45 40 81 52 86 53 74 5.6M
Sander Berge · 1998 CDM Norway Standard 72 84 44 57 71 55 49 93 63 53 52 1.2M
Santiago Mina · 1995 ST Spain Standard 72 54 73 82 51 41 67 42 58 46 89 5.6M
Saud Abdulhamid · 1999 RWB Saudi Arabia Standard 72 55 51 46 55 85 46 94 73 59 57 1.2M
Saúl Ñíguez · 1994 CM Spain Standard 72 56 64 75 65 80 48 83 52 60 85 5.6M
Sead Kolašinac · 1993 CB Bosnia & Herzegovina Standard 72 70 52 46 72 91 46 49 45 47 83 640K
Sebastian Nanasi · 2002 CAM Sweden Standard 72 85 84 42 78 86 71 90 76 63 74 2.4M
Serge Aurier · 1992 RB Ivory Coast Standard 72 90 50 56 48 52 81 90 64 42 66 1.2M
Sergio Carreira · 2000 RB Spain Standard 72 91 46 50 48 81 65 60 83 82 77 640K
Shuto Machino · 1999 ST Japan Standard 72 58 90 85 89 82 58 53 60 51 92 1.2M
Sorba Thomas · 1999 LM Wales Standard 72 90 43 67 41 55 66 47 63 91 82 420K
Stevan Jovetić · 1989 ST Montenegro Standard 72 41 71 48 63 50 68 46 47 45 44 1.2M
Takuma Asano · 1994 RM Japan Standard 72 87 61 74 70 79 86 63 62 56 41 5.6M
Téji Savanier · 1991 CAM France Standard 72 57 86 74 50 66 62 57 41 87 50 1.8M
Thomas Meunier · 1991 RB Belgium Standard 72 56 52 40 75 90 95 45 88 54 71 3.1M
Thomas Vermaelen · 1985 CB Belgium Standard 72 60 75 48 84 49 41 57 69 53 95 420K
Tiago Djaló · 2000 CB Portugal Standard 72 50 81 75 80 53 45 63 66 45 40 420K
Tiago Santos · 2002 RB Portugal Standard 72 63 64 62 58 51 86 78 81 85 79 850K
Tijjani Noslin · 1999 ST Netherlands Standard 72 59 72 50 80 80 80 89 84 82 68 1.8M
Timothy Weah · 2000 RM USA Standard 72 78 86 59 70 77 78 84 54 64 74 640K
Tomáš Chorý · 1995 ST Czech Republic Standard 72 52 66 60 48 42 87 94 79 75 69 640K
Trezeguet · 1994 LW Egypt Standard 72 89 71 82 61 92 84 49 70 50 51 1.2M
Tsuyoshi Watanabe · 1997 CB Japan Standard 72 52 88 57 53 89 95 94 54 44 92 3.1M
Tyrhys Dolan · 2001 RM England Standard 72 95 57 72 40 52 95 75 93 72 65 850K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Sign up free Log in