Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Tyrone Mings · 1993 CB England Standard 72 51 65 47 63 89 64 69 40 43 46 640K
Umar Sadiq · 1997 ST Nigeria Standard 72 48 44 44 90 52 65 58 46 69 51 1.2M
Valentín Gómez · 2003 CB Argentina Standard 72 64 93 94 67 76 69 76 77 77 65 420K
Vanderson de Oliveira Camp · 2001 RB Brazil Standard 72 53 45 51 62 86 64 65 40 77 53 1.2M
Victor Dávila · 1997 ST Chile Standard 72 92 93 70 88 42 76 51 74 76 69 5.6M
Viktor Fischer · 1994 LM Denmark Standard 72 80 46 78 94 46 90 55 85 95 40 640K
Vinicius Souza · 1999 CDM Brazil Standard 72 67 44 66 40 52 64 67 46 60 82 5.6M
Vitaly Janelt · 1998 CDM Germany Standard 72 71 78 92 49 66 40 78 80 53 93 3.1M
Vitor Reis · 2006 CB Brazil Standard 72 53 71 49 54 80 91 77 55 54 74 850K
Vitor Roque · 2005 ST Brazil Standard 72 44 59 72 65 49 90 48 57 91 89 1.8M
Warmed Omari · 2000 CB France Standard 72 64 76 65 51 86 75 89 73 58 45 2.4M
Wataru Endo · 1993 CDM Japan Standard 72 55 42 41 57 45 40 51 95 56 47 1.8M
Wilfred Ndidi · 1996 CDM Nigeria Standard 72 49 91 52 44 88 42 71 42 83 82 5.6M
Willer Ditta · 1998 CB Colombia Standard 72 82 91 40 80 48 59 47 69 77 69 640K
Willian José · 1991 ST Brazil Standard 72 84 91 55 57 54 61 62 84 65 76 3.1M
Xabier Etxeita · 1987 CB Spain Standard 72 56 50 83 45 80 76 72 42 54 86 640K
Yarek Gasiorowski · 2005 CB Spain Standard 72 93 88 77 62 77 65 78 74 75 86 640K
Yegor Yarmoliuk · 2004 CDM Ukraine Standard 72 46 72 43 74 86 42 44 84 85 76 5.6M
Yerry Mina · 1994 CB Colombia Standard 72 57 46 92 88 85 91 93 94 95 62 1.8M
Yoann Cathline · 2002 LW France Standard 72 86 81 58 44 72 55 57 90 89 42 420K
Youcef Atal · 1996 RB Algeria Standard 72 56 83 48 90 94 65 63 81 73 77 2.4M
Youri Baas · 2003 CB Netherlands Standard 72 86 55 65 71 69 55 50 61 83 90 640K
Youssouf Sabaly · 1993 RB Senegal Standard 72 57 90 74 67 82 90 55 73 76 74 640K
Yussuf Poulsen · 1994 ST Denmark Standard 72 79 56 77 71 80 67 89 75 92 93 3.1M
Zian Flemming · 1998 ST Netherlands Standard 72 87 84 41 80 88 58 92 78 77 58 420K
Zuriko Davitashvili · 2001 RW Georgia Standard 72 95 71 53 93 76 41 91 71 83 78 850K
Abdoulaye Doucouré · 1993 CAM Mali Standard 71 57 65 91 52 44 43 70 57 95 42 3.1M
Abner Vinicius da Silva Santos · 2000 LB Brazil Standard 71 50 93 74 92 40 57 80 86 73 78 420K
Adam Bareiro · 1996 ST Paraguay Standard 71 74 69 65 52 40 59 47 54 40 77 5.6M
Admir Mehmedi · 1991 ST Switzerland Standard 71 57 57 77 54 43 47 65 63 49 50 1.8M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập