DLS Player Database — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Log in hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

PlayerPositionNationalityCard type OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Quilindschy Hartman · 2001 LB Netherlands Standard 71 70 66 45 67 92 50 74 60 90 86 2.4M
Rafael Do Nascimento · 1993 CM Brazil Standard 71 51 55 77 52 92 74 68 64 76 53 1.2M
Rafael Mir · 1997 ST Spain Standard 71 76 73 89 87 92 47 71 76 41 59 5.6M
Rafael Tolói · 1990 CB Italy Standard 71 43 56 51 53 60 66 67 49 73 72 5.6M
Renato Tapia · 1995 CDM Peru Standard 71 63 55 44 53 61 67 59 91 79 55 3.1M
Rick Karsdorp · 1995 RB Netherlands Standard 71 41 53 70 63 72 78 74 66 71 93 1.8M
Ridvan Yilmaz · 2001 LB Turkey Standard 71 91 79 66 42 75 77 90 53 80 85 2.4M
Roberto Fernández · 2002 ST Spain Standard 71 94 86 62 41 59 80 78 61 75 73 1.2M
Roberto Soriano · 1991 CAM Italy Standard 71 68 92 41 51 45 55 72 73 76 53 5.6M
Robin Van Persie · 1983 ST Netherlands Standard 71 58 93 75 44 86 77 51 49 90 68 3.1M
Roméo Lavia · 2004 CDM Belgium Standard 71 80 74 53 60 69 40 56 94 45 63 1.8M
Ron Vlaar · 1985 CB Netherlands Standard 71 83 49 56 63 83 61 47 49 52 68 3.1M
Ruben van Bommel · 2004 LW Netherlands Standard 71 55 44 71 42 76 51 75 42 43 86 5.6M
Ryan Flamingo · 2002 CB Netherlands Standard 71 84 41 79 49 64 74 50 89 47 59 420K
Ryan Kent · 1996 LW England Standard 71 58 43 90 68 53 83 69 49 61 41 5.6M
Ryan Sessegnon · 2000 LB England Standard 71 78 83 75 82 81 64 69 61 55 42 640K
Sammie Szmodics · 1995 CAM Ireland Standard 71 89 41 88 41 86 88 42 94 89 44 2.4M
Santiago Bueno · 1998 CB Uruguay Standard 71 69 41 43 41 68 54 66 60 73 87 3.1M
Scott McKenna · 1996 CB Scotland Standard 71 43 50 46 52 57 72 44 83 81 94 640K
Sebastian Giovinco · 1987 CAM Italy Standard 71 55 73 88 62 67 74 50 93 85 47 1.8M
Sebastian Tounekti · 2002 LW Tunisia Standard 71 80 83 92 85 40 84 78 76 68 63 1.2M
Sergi Altimira · 2001 CDM Spain Standard 71 51 60 42 45 78 51 42 63 89 66 5.6M
Sergi Guardiola · 1991 ST Spain Standard 71 91 71 91 52 58 60 93 87 65 81 850K
Sergio Reguilón · 1996 LB Spain Standard 71 52 80 47 70 63 67 63 84 83 68 640K
Shon Weissman · 1996 ST Israel Standard 71 53 76 61 58 94 50 94 63 79 53 640K
Sikou Niakaté · 1999 CB Mali Standard 71 60 54 80 77 75 42 80 73 62 83 640K
Silvan Hefti · 1997 RB Switzerland Standard 71 63 75 49 52 70 73 52 77 91 90 850K
Simone Verdi · 1992 CAM Italy Standard 71 49 43 84 68 53 91 66 72 61 62 5.6M
Stefan Lainer · 1992 RB Austria Standard 71 89 78 88 48 75 65 90 44 72 84 3.1M
Stephen Eustáquio · 1996 CM Canada Standard 71 75 62 66 54 74 41 79 89 40 78 1.2M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Sign up free Log in