Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Mojmír Chytil · 1999 ST Czech Republic Standard 71 55 46 68 73 83 89 67 75 86 42 1.8M
Munir El Haddadi · 1995 RM Morocco Standard 71 70 69 54 51 88 75 41 76 70 56 850K
Murilo de Souza · 1994 RW Brazil Standard 71 79 74 57 62 49 82 63 58 86 89 420K
Mykola Matvienko · 1996 CB Ukraine Standard 71 56 46 73 95 45 70 80 65 72 68 3.1M
Mykola Shaparenko · 1998 CM Ukraine Standard 71 44 70 60 57 53 83 95 62 55 79 850K
Nemanja Gudelj · 1991 CB Serbia Standard 71 57 89 46 64 61 44 85 87 58 86 3.1M
Nemanja Radoja · 1993 CDM Serbia Standard 71 90 47 77 56 91 53 89 92 49 50 3.1M
Nicolai Jørgensen · 1991 ST Denmark Standard 71 43 62 85 66 55 73 90 79 76 41 850K
Nicolas N'Koulou · 1990 CB Cameroon Standard 71 47 92 49 72 58 75 77 46 63 73 5.6M
Nicolò Zaniolo · 1999 ST Italy Standard 71 56 78 60 80 49 67 89 88 81 44 420K
Nilson Angulo · 2003 LW Ecuador Standard 71 77 51 93 54 81 73 89 72 42 90 3.1M
Nuno Santos · 1995 LM Portugal Standard 71 66 68 84 87 91 42 76 90 57 64 850K
Óliver Torres · 1994 CM Spain Standard 71 40 40 60 73 52 65 84 90 54 85 850K
Omar Colley · 1992 CB Gambia Standard 71 68 67 51 44 90 64 65 62 81 48 5.6M
Óscar Aranda · 2002 LM Spain Standard 71 84 49 46 91 64 74 77 93 48 88 1.8M
Óscar Gil · 1998 RB Spain Standard 71 42 62 90 53 55 90 90 71 74 69 3.1M
Osman Bukari · 1998 RW Ghana Standard 71 72 86 88 79 88 89 51 72 95 85 3.1M
Oswaldo Vizcarrondo · 1984 CB Venezuela Standard 71 64 70 68 78 55 79 84 64 69 77 2.4M
Otávio Ataíde da Silva · 2002 CB Brazil Standard 71 66 58 66 58 64 70 83 54 44 75 1.8M
Oumar Niasse · 1990 ST Senegal Standard 71 69 53 91 52 63 42 67 69 43 83 640K
Pablo Rosario · 1997 CDM Dominican Republic Standard 71 75 70 60 80 61 56 92 82 87 69 5.6M
Patrick Ciurria · 1995 RM Italy Standard 71 42 86 51 95 85 55 80 85 56 83 640K
Patrick Cutrone · 1998 ST Italy Standard 71 50 82 94 65 74 51 79 64 64 61 2.4M
Paul Baysse · 1988 CB France Standard 71 76 46 93 94 90 85 80 73 56 53 420K
Paul Onuachu · 1994 ST Nigeria Standard 71 95 47 44 47 60 61 40 79 64 54 2.4M
Pedro Rodríguez · 1987 RW Spain Standard 71 86 65 78 69 79 50 46 52 74 43 2.4M
Perr Schuurs · 1999 CB Netherlands Standard 71 87 49 43 76 75 89 84 64 72 43 420K
Petar Sučić · 2003 CM Croatia Standard 71 64 72 80 88 77 47 73 41 77 69 420K
Philip Billing · 1996 CM Denmark Standard 71 41 82 80 53 48 60 94 52 62 51 5.6M
Pietro Comuzzo · 2005 CB Italy Standard 71 82 79 51 52 68 44 46 81 66 77 1.2M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập