DLS Player Database — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Log in hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

PlayerPositionNationalityCard type OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Jorge Cuenca · 1999 CB Spain Standard 70 87 47 51 54 65 56 60 80 80 40 1.8M
Jorge Ciro Fucile · 1984 RB Uruguay Standard 70 40 41 47 69 88 92 89 59 49 80 1.2M
José Copete · 1999 CB Spain Standard 70 63 65 53 45 78 85 65 40 59 65 850K
José Macías · 1999 ST Mexico Standard 70 40 55 43 66 87 63 58 80 43 63 1.2M
José Manuel Arnáiz · 1995 LW Spain Standard 70 93 61 51 89 82 94 68 86 79 79 5.6M
Jose Manuel Chema · 1992 CB Spain Standard 70 69 40 50 76 93 76 75 79 65 71 3.1M
Josh Brownhill · 1995 CM England Standard 70 53 78 73 63 71 93 41 80 57 45 1.8M
Juan Cabal · 2001 LB Colombia Standard 70 87 65 45 46 66 92 86 53 65 64 1.2M
Juan Escobar · 1995 RB Paraguay Standard 70 44 88 46 64 78 61 84 40 57 43 3.1M
Juanlu Sánchez · 2003 RB Spain Standard 70 46 52 88 55 45 65 70 94 70 54 1.8M
Juan José Cáceres · 2000 RB Paraguay Standard 70 51 75 89 61 42 56 84 80 42 75 640K
Julián Araujo · 2001 RB Mexico Standard 70 47 41 77 80 83 89 74 55 74 42 1.8M
Julien Duranville · 2006 LW Belgium Standard 70 78 52 70 59 76 56 91 40 74 43 3.1M
Karim Rekik · 1994 CB Netherlands Standard 70 70 70 81 57 69 84 52 66 51 46 3.1M
Keisuke Goto · 2005 ST Japan Standard 70 89 61 59 54 43 78 56 65 64 40 1.8M
Kenny Lala · 1991 RB France Standard 70 83 46 49 57 62 72 85 54 61 84 5.6M
Kevin Castaño · 2000 CDM Colombia Standard 70 45 46 62 70 93 41 87 78 44 51 420K
Kévin Danois · 2004 CM France Standard 70 52 66 83 51 83 65 69 82 68 61 850K
Ko Itakura · 1997 CB Japan Standard 70 51 60 76 54 45 80 79 52 86 69 3.1M
Kolbeinn Sigþórsson · 1990 ST Iceland Standard 70 66 70 60 77 91 76 83 43 83 79 1.8M
Kristijan Jakić · 1997 CDM Croatia Standard 70 66 60 83 67 67 82 71 64 41 93 850K
Kyle Walker-Peters · 1997 RB England Standard 70 74 77 64 93 60 40 57 40 83 76 2.4M
Lautaro Giannetti · 1993 CB Argentina Standard 70 52 87 40 41 81 66 67 89 78 57 1.8M
Lautaro Rivero · 2003 CB Argentina Standard 70 90 93 94 68 81 83 84 41 78 54 1.2M
Leighton Baines · 1984 LB England Standard 70 67 95 69 74 49 88 85 95 86 79 1.8M
Léo Baptistão · 1992 RW Brazil Standard 70 87 63 72 47 50 50 51 56 79 40 1.8M
Léo Dubois · 1994 RB France Standard 70 59 72 50 76 62 64 64 67 43 44 2.4M
Leonardo Mancuso · 1992 ST Italy Standard 70 53 92 73 46 84 89 95 48 95 77 420K
Lewis Ferguson · 1999 CM Scotland Standard 70 47 50 62 45 81 62 65 85 84 55 850K
Lewis Miley · 2006 CM England Standard 70 46 67 72 46 83 67 90 41 93 52 5.6M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Sign up free Log in