Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Lewis Morgan · 1996 ST Scotland Standard 70 57 91 43 49 75 50 57 89 55 83 640K
Lorenzo Bernasconi · 2003 LWB Italy Standard 70 67 56 47 69 43 54 73 71 48 89 1.2M
Luca Pellegrini · 1999 LB Italy Standard 70 70 68 75 41 44 44 53 76 90 92 640K
Luca Ranieri · 1999 CB Italy Standard 70 66 83 60 90 54 72 76 47 92 49 850K
Lucas Boyé · 1996 ST Argentina Standard 70 83 75 81 91 87 92 74 70 62 83 5.6M
Luciano Narsingh · 1990 RW Netherlands Standard 70 46 80 52 68 68 74 48 88 80 86 420K
Luís Esteves · 1998 CM Portugal Standard 70 87 82 45 51 74 95 91 86 93 94 1.2M
Luis Hernández · 1989 CB Spain Standard 70 46 49 43 76 56 94 81 53 55 43 1.2M
Lyle Foster · 2000 ST South Africa Standard 70 57 55 65 93 79 41 49 83 44 62 2.4M
Mady Camara · 1997 CM Guinea Standard 70 53 45 79 61 77 93 52 58 54 74 2.4M
Magnus Mattsson · 1999 LW Denmark Standard 70 57 79 67 43 42 76 53 68 51 88 420K
Maher Carrizo · 2006 RW Argentina Standard 70 77 41 41 92 72 68 76 64 87 77 850K
Mama Baldé · 1995 ST Guinea-Bissau Standard 70 46 95 82 70 95 92 62 69 93 50 420K
Mame Biram Diouf · 1987 ST Senegal Standard 70 59 82 41 95 53 72 57 71 46 92 1.2M
Manuel Pamic · 1986 LB Croatia Standard 70 89 65 52 54 48 80 61 90 86 63 850K
Marc Bernal · 2007 CDM Spain Standard 70 93 85 83 87 78 76 75 75 59 41 3.1M
Marc Roca · 1996 CDM Spain Standard 70 76 95 80 95 85 66 74 82 80 51 640K
Marcelo Guedes Filho · 1987 CB Brazil Standard 70 69 57 86 64 67 43 55 52 54 42 850K
Marcos Vinicios Lopes Moura · 2001 LM Brazil Standard 70 83 60 63 59 53 89 42 86 75 94 420K
Marcus Pedersen · 2000 RWB Norway Standard 70 65 51 80 91 93 80 47 90 83 48 850K
Marcus Vinicius Oliveira Alencar · 2003 RW Brazil Standard 70 67 66 44 84 83 58 45 86 62 62 5.6M
Mario Balotelli · 1990 ST Italy Standard 70 47 66 86 90 45 49 78 72 53 45 1.8M
Mario Gavranović · 1989 ST Switzerland Standard 70 62 40 92 58 42 48 52 50 89 68 3.1M
Mark McKenzie · 1999 CB USA Standard 70 82 55 44 48 44 78 55 68 54 49 1.2M
Marko Livaja · 1993 ST Croatia Standard 70 58 81 82 61 42 57 42 69 78 79 2.4M
Marshall Munetsi · 1996 CM Zimbabwe Standard 70 48 71 43 85 64 95 83 58 92 56 1.8M
Martin Erlić · 1998 CB Croatia Standard 70 70 52 79 74 78 50 82 70 71 68 640K
Marvin Ducksch · 1994 ST Germany Standard 70 70 72 68 49 49 64 73 44 93 94 1.2M
Marwan Attia · 1998 CDM Egypt Standard 70 88 45 65 68 45 40 66 73 86 93 1.8M
Mason Mount · 1999 CAM England Standard 70 83 74 62 42 89 78 55 61 56 75 2.4M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập