Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Massadio Haidara · 1992 CB Mali Standard 70 93 80 49 50 43 61 73 57 70 91 3.1M
Massimo Gobbi · 1980 LB Italy Standard 70 60 59 73 56 62 67 53 90 50 40 5.6M
Matheus Henrique · 1997 CM Brazil Standard 70 43 70 45 57 48 81 90 74 62 90 850K
Matías Catalán · 1992 CB Chile Standard 70 68 70 44 84 80 62 75 67 82 43 420K
Matías Vargas · 1997 LW Argentina Standard 70 50 62 43 40 48 54 59 70 45 71 5.6M
Mats Köhlert · 1998 LB Germany Standard 70 72 57 82 66 56 43 77 80 78 74 420K
Mats Møller Dæhli · 1995 CAM Norway Standard 70 84 67 75 84 58 44 90 88 92 85 850K
Matt O'Riley · 2000 CM Denmark Standard 70 54 50 44 86 67 52 49 59 70 41 1.8M
Matteo Cancellieri · 2002 RW Italy Standard 70 73 61 53 88 84 87 45 74 91 80 5.6M
Mattia De Sciglio · 1992 CB Italy Standard 70 90 46 76 84 82 86 87 78 61 51 2.4M
Max Aarons · 2000 RB England Standard 70 94 86 61 40 64 49 93 79 69 48 1.8M
Max Gradel · 1987 LM Ivory Coast Standard 70 58 89 93 95 80 50 67 89 40 69 2.4M
Maxi Gómez · 1996 ST Uruguay Standard 70 82 40 45 52 83 55 71 52 75 77 1.8M
Mërgim Vojvoda · 1995 RB Kosovo Standard 70 73 46 81 92 90 43 64 67 66 82 5.6M
Mexx Meerdink · 2003 ST Netherlands Standard 70 67 90 75 75 51 45 81 47 79 54 850K
Michael Svoboda · 1998 CB Austria Standard 70 65 92 78 89 45 55 86 62 81 60 850K
Mickaël Malsa · 1995 CDM France Standard 70 77 74 63 57 95 68 82 52 42 84 420K
Miguel Merentiel · 1996 ST Uruguay Standard 70 84 75 75 41 84 66 43 71 65 40 420K
Mike van der Hoorn · 1992 CB Netherlands Standard 70 94 82 95 45 75 73 90 53 87 94 1.8M
Mitchell van Bergen · 1999 RW Netherlands Standard 70 69 72 77 79 62 86 90 71 42 58 1.8M
Mohamed Elyounoussi · 1994 LW Norway Standard 70 85 85 88 42 43 57 95 69 45 72 1.8M
Mohamed Sherif · 1996 ST Egypt Standard 70 53 93 90 65 45 47 95 94 65 71 850K
Morgan Whittaker · 2001 RM England Standard 70 43 56 64 88 94 59 93 80 68 82 640K
Mouctar Diakhaby · 1996 CB Guinea Standard 70 61 86 59 67 69 65 56 46 53 63 1.2M
Moussa Djenepo · 1998 LM Mali Standard 70 43 61 87 81 48 58 69 59 75 64 5.6M
Myron Boadu · 2001 ST Netherlands Standard 70 54 69 44 67 62 62 71 89 45 51 850K
Nabil Bentaleb · 1994 CDM Algeria Standard 70 88 58 69 50 94 69 52 42 68 86 3.1M
Nacho Monreal · 1986 LB Spain Standard 70 49 59 54 90 44 67 88 69 76 41 2.4M
Nahuel Ferraresi · 1998 CB Venezuela Standard 70 94 51 91 54 82 50 88 55 53 68 1.8M
Neal Maupay · 1996 ST France Standard 70 67 78 40 81 48 48 67 43 57 77 2.4M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập