DLS Player Database — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Log in hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

PlayerPositionNationalityCard type OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Nelson Valdez · 1983 ST Paraguay Standard 70 81 77 70 92 50 77 73 79 89 95 850K
Nemanja Radonjić · 1996 SS Serbia Standard 70 60 91 93 42 94 61 46 44 62 86 3.1M
Nicolás Fernández Mercau · 2000 CAM Argentina Standard 70 56 89 50 77 86 69 74 42 80 75 3.1M
Nicolás Spolli · 1983 CB Argentina Standard 70 77 67 79 55 68 93 41 47 44 46 2.4M
Norbert Gyömbér · 1992 CB Slovakia Standard 70 73 41 78 65 73 95 89 80 60 54 640K
Nouhou Tolo · 1997 LB Cameroon Standard 70 67 57 80 56 66 61 48 78 79 49 1.8M
Nuno Sequeira · 1990 LB Portugal Standard 70 60 76 60 65 57 63 41 94 51 59 1.8M
Oleksandr Zinchenko · 1996 LB Ukraine Standard 70 95 92 47 48 73 89 60 95 70 89 5.6M
Oliver Edvardsen · 1999 LW Norway Standard 70 59 82 75 91 63 77 71 72 57 92 2.4M
Omar El Kaddouri · 1990 CAM Morocco Standard 70 41 43 86 68 65 67 77 40 59 49 850K
Oswin Appollis · 2001 LW South Africa Standard 70 88 41 75 84 59 48 47 77 50 79 420K
Oussama Tannane · 1994 CAM Morocco Standard 70 65 85 45 62 55 69 89 52 48 81 1.8M
Oussama Targhalline · 2002 CDM Morocco Standard 70 91 71 93 54 71 82 70 92 54 42 640K
Ozan Kabak · 2000 CB Turkey Standard 70 88 60 79 76 82 81 75 42 57 59 1.8M
Pablo Marí · 1993 CB Spain Standard 70 54 77 75 56 86 69 88 80 80 66 850K
Pablo Torre · 2003 CAM Spain Standard 70 66 64 93 60 57 81 81 77 80 76 2.4M
Patrick Dorgu · 2004 LM Denmark Standard 70 58 92 47 75 45 70 72 69 72 75 1.2M
Patrick Roberts · 1997 RM England Standard 70 94 83 84 85 67 76 55 87 81 56 1.8M
Pau Víctor · 2001 ST Spain Standard 70 93 68 82 76 54 55 67 45 61 55 1.2M
Paul Wanner · 2005 CAM Austria Standard 70 44 58 90 40 52 86 44 93 55 62 640K
Paulo Da Silva · 1980 CB Paraguay Standard 70 69 58 53 73 90 63 54 49 66 88 420K
Paulo Oliveira · 1992 CB Portugal Standard 70 54 81 83 63 45 84 60 93 40 64 3.1M
Pawel Dawidowicz · 1995 CB Poland Standard 70 75 78 91 84 44 84 71 55 68 62 2.4M
Pedro Guilherme Abreu dos Santos · 1997 ST Brazil Standard 70 84 88 87 92 79 65 94 76 59 64 2.4M
Pere Milla · 1992 LM Spain Standard 70 70 94 81 69 80 48 72 60 71 95 3.1M
Pol Lozano · 1999 CM Spain Standard 70 50 49 51 45 61 51 60 40 71 55 3.1M
Pontus Jansson · 1991 CB Sweden Standard 70 56 67 61 75 86 47 57 90 88 79 850K
Rabbi Matondo · 2000 LW Wales Standard 70 53 79 81 58 76 70 92 84 59 45 420K
Rafa Mújica · 1998 ST Spain Standard 70 59 54 81 63 74 56 58 78 52 83 3.1M
Rafael Ratão · 1995 LW Brazil Standard 70 85 45 67 47 68 53 43 79 66 73 5.6M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Sign up free Log in