DLS Player Database — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Log in hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

PlayerPositionNationalityCard type OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Ransford-Yeboah Königsdörffer · 2001 ST Ghana Standard 70 87 44 58 88 71 64 47 66 56 42 2.4M
Raul Bobadilla · 1987 ST Paraguay Standard 70 44 63 58 91 79 44 84 40 92 81 5.6M
Raúl De Tomás · 1994 ST Spain Standard 70 41 91 72 90 92 91 48 89 43 71 1.2M
Raúl García · 1986 ST Spain Standard 70 68 83 75 77 90 87 53 49 55 80 420K
Raúl Ruidíaz · 1990 ST Peru Standard 70 55 78 79 86 41 88 80 76 77 57 850K
Reiss Nelson · 1999 RW England Standard 70 45 77 44 90 61 74 62 76 84 81 850K
Relebohile Mofokeng · 2004 LW South Africa Standard 70 88 92 59 81 76 50 63 73 77 91 5.6M
Rémi Oudin · 1996 CAM France Standard 70 64 70 41 58 89 73 82 89 46 86 1.8M
Renato Steffen · 1991 RW Switzerland Standard 70 48 72 87 88 79 93 65 83 78 54 2.4M
Riccardo Saponara · 1991 CAM Italy Standard 70 44 82 61 78 81 88 64 92 95 68 640K
Richard Sánchez · 1996 CM Paraguay Standard 70 55 70 69 91 88 90 82 72 43 64 1.8M
Robin Koch · 1996 CB Germany Standard 70 48 52 93 82 72 43 41 88 78 62 5.6M
Rodrigo Becão · 1996 CB Brazil Standard 70 91 62 73 67 77 43 79 72 49 87 420K
Rodrigo Palacio · 1982 ST Argentina Standard 70 59 41 54 83 49 64 67 52 64 51 1.2M
Roger Martí · 1991 ST Spain Standard 70 61 47 65 90 92 64 82 59 60 92 2.4M
Rolando Mandragora · 1997 CM Italy Standard 70 76 57 40 43 85 48 60 64 70 71 1.8M
Romain Saïss · 1990 CB Morocco Standard 70 85 57 65 65 73 50 78 80 95 77 850K
Roman Yaremchuk · 1995 ST Ukraine Standard 70 65 89 86 67 54 86 80 51 49 76 2.4M
Romell Quioto · 1991 ST Honduras Standard 70 54 78 77 51 82 77 88 48 65 79 2.4M
Roony Bardghji · 2005 RW Sweden Standard 70 72 46 89 94 60 42 79 80 67 92 3.1M
Ross Barkley · 1993 CM England Standard 70 81 63 51 59 69 82 87 74 49 68 1.2M
Rubén Alcaraz · 1991 CM Spain Standard 70 95 72 92 46 65 72 69 88 53 52 3.1M
Ruben Kluivert · 2001 CB Netherlands Standard 70 78 72 90 93 70 63 78 71 63 89 1.2M
Rúben Vinagre · 1999 LB Portugal Standard 70 81 82 85 74 93 42 68 55 89 64 5.6M
Ruslan Malinovskyi · 1993 CM Ukraine Standard 70 88 88 91 75 89 40 93 71 68 48 640K
Ryad Boudebouz · 1990 CAM Algeria Standard 70 69 61 55 52 63 92 78 43 76 44 420K
Ryan Shawcross · 1987 CB England Standard 70 78 91 65 81 41 70 61 57 49 75 2.4M
Ryan Yates · 1997 CDM England Standard 70 89 62 66 68 85 85 57 51 88 43 1.8M
Samuel Essende · 1998 ST DR Congo Standard 70 68 63 73 56 48 45 73 74 66 64 420K
Samuel Gigot · 1993 CB France Standard 70 88 79 45 74 61 84 73 61 79 73 5.6M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Sign up free Log in