Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Santiago Ascacibar · 1997 CDM Argentina Standard 70 45 86 86 57 65 68 84 48 69 46 2.4M
Saša Kalajdžić · 1997 ST Austria Standard 70 90 53 82 54 90 85 66 67 60 53 2.4M
Saša Lukić · 1996 CM Serbia Standard 70 50 79 76 47 92 74 58 71 91 54 1.8M
Sayfallah Ltaief · 2000 LW Tunisia Standard 70 78 48 49 48 83 52 90 85 83 57 1.8M
Scott Twine · 1999 CAM England Standard 70 60 46 77 61 86 51 50 73 46 76 1.2M
Sebastian Prodl · 1987 CB Austria Standard 70 93 46 51 60 77 59 78 71 76 89 5.6M
Sebastiano Luperto · 1996 CB Italy Standard 70 63 64 90 75 50 82 88 85 74 45 3.1M
Sebastien Corchia · 1990 RB France Standard 70 59 65 45 69 95 67 65 74 79 52 420K
Sergi Palencia · 1996 RB Spain Standard 70 90 82 64 50 64 66 47 91 76 86 1.8M
Shavy Babicka · 2000 RW Gabon Standard 70 62 54 92 45 91 74 90 70 88 42 850K
Shunsuke Mito · 2002 LW Japan Standard 70 67 68 63 93 53 87 94 61 72 40 1.2M
Silvere Ganvoula · 1996 ST Congo Standard 70 46 43 77 68 52 88 87 67 46 91 420K
Simone Zaza · 1991 ST Italy Standard 70 55 85 86 94 77 51 83 62 64 65 3.1M
Sondre Ørjasæter · 2003 LW Norway Standard 70 62 50 88 57 84 45 67 65 60 63 640K
Souleyman Doumbia · 1996 LB Ivory Coast Standard 70 47 40 78 82 78 52 89 44 68 65 850K
Stefano Moreo · 1993 ST Italy Standard 70 78 59 85 41 40 53 44 54 59 53 420K
Štěpán Chaloupek · 2003 CB Czech Republic Standard 70 79 72 92 69 57 84 84 55 89 64 5.6M
Stije Resink · 2003 CDM Netherlands Standard 70 91 90 92 86 83 70 57 51 75 74 640K
Szymon Zurkowski · 1997 CM Poland Standard 70 52 46 83 52 88 70 50 77 55 57 1.2M
Tadeo Allende · 1999 RW Argentina Standard 70 78 42 95 59 60 59 87 61 48 58 1.8M
Tani Oluwaseyi · 2000 ST Canada Standard 70 52 77 86 77 40 84 68 56 43 41 2.4M
Tarik Tissoudali · 1993 LM Morocco Standard 70 74 61 93 45 49 85 88 40 57 53 850K
Tatsuhiro Sakamoto · 1996 RM Japan Standard 70 86 43 81 58 41 76 90 91 50 95 2.4M
Taxiarchis Fountas · 1995 LW Greece Standard 70 86 68 85 51 46 62 76 65 40 91 1.8M
Taylor Harwood-Bellis · 2002 CB England Standard 70 64 79 75 51 40 90 63 83 54 87 2.4M
Thiago Fernández · 2004 LW Argentina Standard 70 86 46 93 73 76 47 76 40 66 74 3.1M
Thiago Mendes · 1992 CDM Brazil Standard 70 81 92 57 48 66 65 54 64 69 69 640K
Thomas Beelen · 2001 CB Netherlands Standard 70 59 44 74 73 94 65 78 85 44 94 640K
Thomas Henry · 1994 ST France Standard 70 51 92 90 68 78 90 93 59 86 77 1.8M
Thomas Kristensen · 2002 CB Denmark Standard 70 73 63 94 76 55 41 73 52 71 87 1.8M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập