DLS Player Database — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Log in hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

PlayerPositionNationalityCard type OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Bryan Reyna · 1998 LW Peru Standard 68 69 57 41 59 73 50 85 40 53 78 5.6M
Caleb Ekuban · 1994 ST Ghana Standard 68 71 45 94 71 89 50 76 48 49 61 3.1M
Caleb Okoli · 2001 CB Italy Standard 68 47 61 76 44 41 86 83 41 62 85 850K
Callum McCowatt · 1999 CAM New Zealand Standard 68 59 58 41 40 66 42 88 85 47 95 420K
Calvin Verdonk · 1997 LB Indonesia Standard 68 41 44 54 72 56 44 80 82 80 42 1.2M
Cameron Archer · 2001 ST England Standard 68 49 59 58 82 77 84 82 70 44 51 1.8M
Camiel Neghli · 2001 CAM Algeria Standard 68 69 59 92 67 76 43 43 71 86 80 1.8M
Carel Eiting · 1998 CM Netherlands Standard 68 68 49 84 48 73 86 47 53 50 50 1.8M
Carl Jenkinson · 1992 RB England Standard 68 42 44 93 58 65 70 49 55 47 81 3.1M
Carles Pérez · 1998 RW Spain Standard 68 52 62 84 92 93 87 60 75 95 45 850K
Carlos Alcaraz · 2002 CM Argentina Standard 68 90 65 45 78 70 82 62 68 73 56 1.8M
Carlos Junior · 1995 LM Brazil Standard 68 40 55 87 65 57 67 87 84 51 75 1.2M
Carlos Palacios · 2000 CAM Chile Standard 68 47 57 87 83 57 88 89 81 41 89 1.8M
Caspar Jander · 2003 CDM Germany Standard 68 65 60 74 43 77 76 53 82 82 52 420K
Cedric Itten · 1996 ST Switzerland Standard 68 78 60 76 76 75 89 56 80 47 69 3.1M
Cédric Kipré · 1996 CB Ivory Coast Standard 68 85 63 53 74 52 78 43 68 64 77 420K
Cenk Özkacar · 2000 CB Turkey Standard 68 62 69 40 91 44 73 93 84 64 74 640K
César Blackman · 1998 RB Panama Standard 68 61 64 95 91 92 58 79 56 86 58 420K
Charles Aránguiz · 1989 CM Chile Standard 68 92 45 95 76 66 91 76 52 92 84 2.4M
Charles Pickel · 1997 CDM DR Congo Standard 68 49 82 59 54 86 61 86 69 64 53 5.6M
Charlie Daniels · 1986 LB England Standard 68 50 48 51 47 61 68 74 83 43 49 3.1M
Charlie Hughes · 2003 CB England Standard 68 91 59 73 57 51 54 84 71 51 90 2.4M
Cheikh Sabaly · 1999 LW Senegal Standard 68 40 66 61 59 75 81 78 83 57 68 2.4M
Chris Bedia · 1996 ST Ivory Coast Standard 68 80 86 55 56 88 65 56 56 40 42 420K
Christoph Klarer · 2000 CB Austria Standard 68 64 81 86 77 49 72 87 90 81 57 3.1M
Christophe Hérelle · 1992 CB France Standard 68 72 49 66 49 66 93 53 59 67 52 5.6M
Christopher Operi · 1997 LWB Ivory Coast Standard 68 90 83 75 48 70 93 76 70 66 76 850K
Christopher Trimmel · 1987 RB Austria Standard 68 95 41 78 73 57 58 89 43 63 78 2.4M
Claudio Baeza · 1993 CDM Chile Standard 68 75 48 85 56 63 42 91 57 87 54 5.6M
Clemens Riedel · 2003 CB Germany Standard 68 71 57 44 58 77 77 51 60 66 77 420K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Sign up free Log in