Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Anthony Briançon · 1994 CB France Standard 68 64 54 59 60 65 86 70 44 73 87 1.8M
Anthony Lozano · 1993 ST Honduras Standard 68 75 67 40 64 76 84 66 49 55 42 3.1M
Antoine Mendy · 2004 CB Senegal Standard 68 70 53 63 93 41 81 81 43 43 46 5.6M
Antonio Čolak · 1993 ST Croatia Standard 68 51 73 43 69 61 95 43 93 70 75 420K
Antonio García Aranda · 1989 LB Spain Standard 68 77 73 89 80 68 41 86 54 41 94 3.1M
Arber Zeneli · 1995 LW Kosovo Standard 68 85 47 59 92 64 56 56 80 62 60 420K
Armando Izzo · 1992 CB Italy Standard 68 51 89 82 43 83 45 68 87 71 47 640K
Arnaud Souquet · 1992 RB France Standard 68 50 85 60 90 62 84 83 52 75 85 3.1M
Arsen Zakharyan · 2003 CAM Russia Standard 68 76 51 50 49 43 77 77 67 85 87 850K
Assan Ceesay · 1994 ST Gambia Standard 68 93 93 79 91 91 44 53 94 80 41 640K
August Priske · 2004 ST Denmark Standard 68 64 59 77 51 75 95 61 71 52 89 1.8M
Bakary Sako · 1988 LM France Standard 68 84 70 81 87 48 64 51 76 59 55 2.4M
Bård Finne · 1995 ST Norway Standard 68 87 75 40 85 42 63 70 95 43 85 2.4M
Barry Bannan · 1989 CM Scotland Standard 68 83 70 57 58 41 69 61 63 83 94 3.1M
Bashir Humphreys · 2003 CB England Standard 68 43 44 68 93 45 50 46 54 95 43 640K
Bećir Omeragić · 2002 CB Switzerland Standard 68 47 91 90 89 86 70 95 85 49 40 3.1M
Ben Brereton Díaz · 1999 RM Chile Standard 68 83 80 46 75 46 49 58 73 62 54 1.2M
Ben Cabango · 2000 CB Wales Standard 68 56 45 93 53 51 66 95 63 77 48 850K
Ben Whiteman · 1996 CDM England Standard 68 77 65 78 48 71 86 93 64 85 90 5.6M
Ben Wilmot · 1999 CB England Standard 68 74 52 90 92 76 81 50 64 71 43 420K
Benik Afobe · 1993 ST DR Congo Standard 68 84 52 87 86 83 54 70 69 89 45 3.1M
Benjamin Moukandjo · 1988 ST Cameroon Standard 68 83 50 92 47 44 40 59 94 79 94 5.6M
Benoit Pedretti · 1980 CM France Standard 68 63 91 83 57 47 68 80 88 77 94 850K
Bernardo Espinosa · 1989 CB Colombia Standard 68 86 50 59 74 76 43 50 57 87 85 2.4M
Bobby Thomas · 2001 CB England Standard 68 81 66 91 51 57 84 73 92 65 75 2.4M
Bojan Miovski · 1999 ST North Macedonia Standard 68 86 80 56 42 87 54 63 88 65 61 3.1M
Borna Sosa · 1998 LWB Croatia Standard 68 47 82 69 70 66 87 77 61 68 78 1.2M
Botond Balogh · 2002 CB Hungary Standard 68 78 44 60 68 53 67 52 87 78 60 2.4M
Brad Smith · 1994 LB Australia Standard 68 58 71 55 95 47 75 47 51 93 49 2.4M
Britt Assombalonga · 1992 ST DR Congo Standard 68 61 74 53 45 59 68 70 53 43 42 850K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập