Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Diogo Figueiras · 1991 RB Portugal Standard 68 91 70 80 88 60 94 77 58 61 69 640K
Dion Beljo · 2002 ST Croatia Standard 68 58 60 77 83 40 89 55 72 69 64 2.4M
Djavan da Silva Ferreira · 1987 LB Brazil Standard 68 62 86 48 86 91 57 62 73 67 64 640K
Dylan Mbayo · 2001 RW Belgium Standard 68 48 51 80 45 69 75 81 73 50 71 1.2M
Dylan Vente · 1999 ST Suriname Standard 68 75 86 87 60 55 86 65 95 90 52 1.8M
Ebou Adams · 1996 CDM Gambia Standard 68 54 65 48 64 92 83 76 80 51 61 850K
Edo Kayembe · 1998 CM DR Congo Standard 68 94 62 56 47 44 76 88 92 79 89 850K
Edoardo Goldaniga · 1993 CB Italy Standard 68 62 45 85 68 71 48 57 67 72 65 850K
Edvin Kurtulus · 2000 CB Sweden Standard 68 82 42 44 86 74 51 69 80 56 85 2.4M
Egidio Arévalo Ríos · 1982 CM Uruguay Standard 68 65 64 49 45 49 77 61 71 52 94 850K
Elias Manoel · 2001 ST Brazil Standard 68 93 44 88 77 89 61 92 91 55 42 3.1M
Eliezer Mayenda · 2005 ST Spain Standard 68 49 57 53 78 53 66 65 44 70 57 640K
Elijah Just · 2000 CAM New Zealand Standard 68 65 83 45 43 52 45 63 56 79 54 2.4M
Emanuel Aiwu · 2000 CB Austria Standard 68 86 83 85 49 94 44 89 40 43 45 640K
Emil Hansson · 1998 LW Sweden Standard 68 68 55 64 66 55 94 55 84 47 51 850K
Emiliano Velázquez · 1994 CB Uruguay Standard 68 47 65 70 57 61 61 48 73 48 91 420K
Emmanuel Fernandez · 2001 CB Nigeria Standard 68 53 46 80 92 58 42 93 59 75 89 1.2M
Emmanuel Riviere · 1990 ST France Standard 68 41 68 91 75 91 59 90 53 51 64 850K
Equi Fernández · 2002 CDM Argentina Standard 68 94 45 69 80 43 88 89 47 56 92 5.6M
Esmir Bajraktarević · 2005 RW Bosnia & Herzegovina Standard 68 89 50 47 70 77 41 44 46 83 60 5.6M
Étienne Capoue · 1988 CDM France Standard 68 43 44 40 51 58 61 88 82 70 40 850K
Ezequiel Muñoz · 1990 RB Argentina Standard 68 47 84 73 41 52 55 89 90 53 89 850K
Ezequiel Ponce · 1997 ST Spain Standard 68 62 81 57 77 64 84 51 70 61 47 3.1M
Fabio Borini · 1991 LW Italy Standard 68 92 88 75 74 42 87 69 40 60 54 640K
Fabio Pisacane · 1986 CB Italy Standard 68 51 72 52 68 43 88 65 58 47 44 1.8M
Fabio Quagliarella · 1983 ST Italy Standard 68 78 61 44 95 64 90 46 73 44 94 850K
Fabrizio Angileri · 1994 LB Argentina Standard 68 90 57 69 85 74 84 79 81 51 54 1.2M
Facundo Colidio · 2000 ST Argentina Standard 68 89 42 69 63 41 69 64 57 42 85 850K
Faitout Maouassa · 1998 LWB France Standard 68 86 70 95 44 42 43 94 73 82 81 5.6M
Federico Bonini · 2001 CB Italy Standard 68 75 54 41 71 73 79 60 53 56 45 850K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập