Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Lassana Coulibaly · 1996 CM Mali Standard 68 55 51 51 79 90 67 88 87 46 90 3.1M
Lasso Coulibaly · 2002 RM Ivory Coast Standard 68 45 95 79 93 46 47 46 69 50 53 640K
Lautaro Valenti · 1999 CB Argentina Standard 68 72 61 80 73 61 88 91 52 70 90 420K
Lennart Czyborra · 1999 LB Germany Standard 68 51 93 90 55 89 70 48 53 77 42 420K
Leonardo Suárez · 1996 RW Argentina Standard 68 80 55 67 45 57 68 88 62 77 45 640K
Lewis Grabban · 1988 ST England Standard 68 90 64 90 70 72 86 64 40 85 42 640K
Lewis O'Brien · 1998 CAM England Standard 68 90 76 58 61 87 79 40 67 71 91 640K
Liam Kitching · 1999 CB England Standard 68 47 40 49 89 48 93 43 87 58 62 640K
Liam Millar · 1999 LM Canada Standard 68 75 72 58 90 60 73 44 41 85 46 2.4M
Lion Lauberbach · 1998 ST Germany Standard 68 77 91 88 73 66 48 70 87 64 85 850K
Lorenzo Melgarejo · 1990 LW Paraguay Standard 68 60 71 45 57 81 42 84 91 72 78 1.8M
Lorenzo Tonelli · 1990 CB Italy Standard 68 88 74 78 74 86 72 70 93 64 86 5.6M
Loum Tchaouna · 2003 RW France Standard 68 78 44 71 40 40 93 42 70 44 46 420K
Luca de la Torre · 1998 CM USA Standard 68 46 61 90 91 70 93 88 59 67 50 1.8M
Luca Jaquez · 2003 CB Switzerland Standard 68 64 58 86 60 83 85 70 58 41 64 850K
Luca Netz · 2003 LB Germany Standard 68 43 65 67 58 65 63 66 91 79 67 1.8M
Luca Zanimacchia · 1998 RW Italy Standard 68 94 55 48 83 60 68 82 60 69 93 420K
Lucas Høgsberg · 2006 CB Denmark Standard 68 77 61 68 52 41 93 75 44 44 80 2.4M
Lucas Lima Linhares · 1996 LW Brazil Standard 68 75 57 85 61 87 48 63 91 86 68 640K
Luciano Rodríguez · 2003 ST Uruguay Standard 68 64 63 76 71 86 95 72 82 69 60 2.4M
Luis Abram · 1996 CB Peru Standard 68 67 84 65 40 76 46 79 66 89 49 850K
Luis Carlos · 1988 RM Portugal Standard 68 81 66 49 55 57 90 68 54 86 41 640K
Luís Neto · 1988 CB Portugal Standard 68 48 53 72 56 40 40 82 42 84 52 850K
Luka Ivanušec · 1998 LW Croatia Standard 68 67 80 92 91 40 67 94 63 90 50 3.1M
Lukáš Červ · 2001 CM Czech Republic Standard 68 82 58 74 44 55 58 63 45 82 42 850K
Lukasz Teodorczyk · 1991 ST Poland Standard 68 84 89 77 94 61 76 76 60 85 45 640K
Luke Ayling · 1991 CB England Standard 68 79 49 76 47 44 94 84 95 73 92 640K
Luke O'Nien · 1994 CB England Standard 68 77 91 82 72 71 91 93 69 75 90 5.6M
Luke Woolfenden · 1998 CB England Standard 68 81 67 42 65 90 43 64 40 51 57 1.8M
Mahmoud El Wensh · 1995 CB Egypt Standard 68 86 65 52 71 57 62 79 92 89 84 3.1M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập